
Shane Lowry là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch MAS, hiện khoác áo Johor Darul Ta'zim FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
179Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
2,37Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Malaysia | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 107 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Shopee | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 72% | 33% | 1 | 0 | 7,10 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Malaysia · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 107 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Shopee · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 72 phút · điểm TB 7,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 21/29 (72%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/9 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/10/2026 | Cúp Shopee | vs Preah Khan Reach Svay Rieng FC | T 6-0 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/29 | 0 | 1/3 | V | 7,10 |
| 09/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Chelsea | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/04/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Al Ahli SC | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/01/2010 | 20 | 200 nghìn € |
| 24/04/2010 | 20 | 225 nghìn € |
| 24/09/2010 | 21 | — |
| 02/02/2012 | 22 | 400 nghìn € |
| 06/02/2012 | 22 | 250 nghìn € |
| 21/06/2012 | 23 | 500 nghìn € |
| 01/03/2013 | 23 | 500 nghìn € |
| 11/07/2013 | 24 | 700 nghìn € |
| 07/01/2014 | 24 | 500 nghìn € |
| 26/02/2015 | 25 | 250 nghìn € |
| 23/09/2015 | 26 | 250 nghìn € |
| 20/07/2016 | 27 | 350 nghìn € |
| 29/07/2017 | 28 | 350 nghìn € |
| 23/07/2018 | 29 | 350 nghìn € |
| 01/03/2019 | 29 | 450 nghìn € |
| 03/04/2020 | 30 | 450 nghìn € |
| 07/04/2020 | 30 | 350 nghìn € |
| 30/12/2020 | 31 | 350 nghìn € |
| 29/06/2021 | 32 | 350 nghìn € |
| 22/11/2021 | 32 | 300 nghìn € |
| 18/05/2022 | 32 | 275 nghìn € |
| 15/10/2022 | 33 | 275 nghìn € |
| 24/05/2023 | 33 | 250 nghìn € |
| 17/12/2023 | 34 | 200 nghìn € |
| 14/11/2024 | 35 | 150 nghìn € |
| 13/05/2025 | 35 | 125 nghìn € |
| 08/12/2025 | 36 | 100 nghìn € |
| 07/06/2026 | 36 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2013; hiện tại 75 nghìn €.