
Shane Flynn là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Connahs Quay Nomads FC.
Tiểu sử Shane Flynn
Shane Flynn là hậu vệ thi đấu cho Connahs Quay Nomads FC, mang quốc tịch Ireland, sinh ngày 14/10/2001 và hiện 25 tuổi. Cầu thủ cao 175 cm, nặng 70 kg và thuận chân trái. Ở mùa 2026-2027, Shane Flynn có 3 trận ra sân với 136 phút thi đấu, ghi 1 bàn tại Welsh Premier League. Giá trị thị trường cao nhất từng ghi nhận là 75 nghìn € (2024). Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Free player đến Connahs Quay Nomads FC vào ngày 30/06/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
1Đá chính
136Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,66Bàn/90 phút
136Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Welsh Premier League | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 136 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Welsh Premier League · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 136 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/09/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Ballkani | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 09/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Ballkani | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/11/2024 | 23 | 75 nghìn € |
| 18/05/2025 | 23 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Free player | Connahs Quay Nomads FC | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2025 | Ballymena United FC | Kettering Town | Chuyển nhượng | — |
| 03/02/2025 | Waterford United | Ballymena United FC | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2024 | Leicester City U23 | Waterford United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Leicester City U18 | Leicester City U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Bray Wanderers Academy | Leicester City U18 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Leicester City Youth | Bray Wanderers Academy | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | St. Josephs Boys | Leicester City Youth | Chuyển nhượng | — |