
Shane Ferguson là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch NIR, hiện khoác áo Blyth Town.
Tiểu sử Shane Ferguson
Shane Ferguson là tiền vệ 35 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Finn Harps và mang quốc tịch Northern Ireland. Thể hình gồm chiều cao 176 cm, cân nặng 67 kg, chân thuận là hai chân. Chuyển nhượng gần nhất là từ Morpeth Town AFC đến Finn Harps vào ngày 24/08/2026, và hợp đồng kéo dài đến 29/11/2026. Giá trị cao nhất từng ghi nhận là 1,5 triệu € (2014).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/03/2011 | 19 | 50 nghìn € |
| 07/08/2011 | 20 | 500 nghìn € |
| 05/02/2012 | 20 | 500 nghìn € |
| 23/06/2012 | 20 | 1,0 triệu € |
| 27/01/2013 | 21 | 1,5 triệu € |
| 01/07/2013 | 21 | 1,5 triệu € |
| 07/01/2014 | 22 | 1,5 triệu € |
| 11/08/2014 | 23 | 1,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 23 | 1,0 triệu € |
| 31/05/2016 | 24 | 750 nghìn € |
| 20/04/2017 | 25 | 500 nghìn € |
| 17/09/2017 | 26 | 500 nghìn € |
| 26/02/2018 | 26 | 500 nghìn € |
| 23/09/2018 | 27 | 500 nghìn € |
| 27/06/2019 | 27 | 750 nghìn € |
| 26/02/2020 | 28 | 750 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 600 nghìn € |
| 14/10/2020 | 29 | 600 nghìn € |
| 09/03/2021 | 29 | 500 nghìn € |
| 29/06/2021 | 29 | 500 nghìn € |
| 29/06/2022 | 30 | 500 nghìn € |
| 26/10/2022 | 31 | 400 nghìn € |
| 31/05/2023 | 31 | 300 nghìn € |
| 20/12/2023 | 32 | 200 nghìn € |
| 23/05/2024 | 32 | 200 nghìn € |
| 15/10/2024 | 33 | 150 nghìn € |
| 19/06/2025 | 33 | 125 nghìn € |
| 09/12/2025 | 34 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2014; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/08/2026 | Morpeth Town AFC | Blyth Town | Chuyển nhượng | — |
| 26/02/2026 | Free Player | Morpeth Town AFC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Derry City | Free Player | Trở lại | — |
| 31/12/2024 | Free Player | Derry City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Rotherham United | Free Player | Trở lại | — |
| 19/07/2021 | Millwall | Rotherham United | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2016 | Newcastle United | Millwall | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 22/01/2016 | Millwall | Newcastle United | Cho mượn | — |
| 06/08/2015 | Newcastle United | Millwall | Chuyển nhượng | — |
| 31/05/2015 | Rangers F.C. | Newcastle United | Cho mượn | — |
| 01/02/2015 | Newcastle United | Rangers F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2014 | Birmingham City | Newcastle United | Cho mượn | — |
| 27/02/2013 | Newcastle United | Birmingham City | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Newcastle U23 | Newcastle United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Newcastle U18 | Newcastle U23 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Tư duy52
- Sức mạnh45
- Thể lực37
- Kỹ thuật58