
Shane Farrell
Tiền đạoIRL
26Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị
Shane Farrell là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch IRL.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ireland Premier Division | vs Derry City | T 2-0 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/15 | 1 | 3/4 | — | 6,63 |
| 09/10/2026 | Ireland Premier Division | @ Shamrock Rovers | B 1-3 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 3 | 23/30 | 1 | 3/7 | — | 7,06 |
| 01/10/2026 | Giao hữu CLB | @ Trabzonspor | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 2 | 16/18 | 1 | 2/4 | — | 7,00 |
| 19/09/2026 | Ireland Premier Division | @ Bohemians | B 1-2 | 38 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 1 | 2/2 | — | 6,10 |
| 15/09/2026 | Ireland Premier Division | @ Shelbourne | T 2-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 2 | 3/4 | — | 6,34 |
| 29/08/2026 | Ireland Premier Division | vs Dundalk | B 2-3 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/16 | 2 | 4/6 | V | 5,73 |
| 22/08/2026 | Ireland Premier Division | vs St. Patrick's Athletic | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 25/31 | 2 | 4/5 | — | 6,55 |
| 08/08/2026 | Ireland Premier Division | @ Galway United FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 10/12 | 1 | 2/5 | V | 6,61 |
| 01/08/2026 | Ireland Premier Division | vs Shamrock Rovers | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 11/19 | 1 | 8/10 | — | 7,04 |
| 26/07/2026 | Ireland Premier Division | @ Sligo Rovers | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 4 | 1 | 2 | 22/28 | 2 | 6/8 | — | 7,95 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/12/2021 | 21 | 75 nghìn € |
| 03/07/2022 | 22 | 75 nghìn € |
| 26/12/2022 | 22 | 100 nghìn € |
| 21/06/2023 | 22 | 100 nghìn € |
| 19/12/2023 | 23 | 100 nghìn € |
| 19/06/2024 | 23 | 100 nghìn € |
| 28/11/2024 | 24 | 100 nghìn € |
| 19/06/2025 | 24 | 125 nghìn € |
| 09/12/2025 | 25 | 150 nghìn € |
| 09/06/2026 | 25 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật49
- Tư duy51
- Sức mạnh55
- Thể lực49