Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

shamil saaduev

FC MuromTiền vệ
30Tuổi
178Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
—Giá trị

shamil saaduev là tiền vệ 30 tuổi, hiện khoác áo FC Murom.

Tiểu sử shamil saaduev

shamil saaduev là tiền vệ của FC Murom, mang quốc tịch Russia và hiện 30 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân trong 2 trận tại Cúp Nga với tổng cộng 59 phút thi đấu. Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 30/12/2026, còn giá trị thị trường cao nhất được ghi nhận là 400 nghìn € vào năm 2023. Cầu thủ cao 178 cm, nặng 68 kg và thuận chân phải.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
1Đá chính
59Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Nga2026-2027—215900000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 59 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: —20182025
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/09/201821200 nghìn €
19/12/201822200 nghìn €
13/06/201922150 nghìn €
22/12/201923150 nghìn €
28/06/202023150 nghìn €
28/12/202024200 nghìn €
27/06/202124150 nghìn €
02/12/202125150 nghìn €
12/06/202225200 nghìn €
01/12/202226250 nghìn €
25/06/202326300 nghìn €
19/09/202326350 nghìn €
29/11/202327400 nghìn €
13/06/202427350 nghìn €
03/12/202428300 nghìn €
10/03/202528—

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com