
Shamil Gasanov
Hậu vệRUS
33Tuổi
185Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
—Giá trị
Shamil Gasanov là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch RUS.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/09/2026 | FC Murom | Free Player | Trở lại | — |
| 01/02/2026 | Legion Dynamo | FC Murom | Chuyển nhượng | — |
| 22/02/2024 | Free Player | Legion Dynamo | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2023 | Termez Surkhon | Free Player | Trở lại | — |
| 24/01/2023 | Dynamo Makhachkala | Termez Surkhon | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Legion Dynamo | Dynamo Makhachkala | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | FC Chaika Petropavlovsk Borschagovka | Legion Dynamo | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2020 | Yenisey Krasnoyarsk | FC Chaika Petropavlovsk Borschagovka | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Baltika Kaliningrad | Yenisey Krasnoyarsk | Cho mượn | — |
| 15/02/2019 | Yenisey Krasnoyarsk | Baltika Kaliningrad | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2018 | Tromso IL | Yenisey Krasnoyarsk | Chuyển nhượng | — |
| 14/08/2017 | Anzhi Makhachkala | Tromso IL | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Anzhi 2 Makhachkala (-2018) | Anzhi Makhachkala | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Anzhi Makhachkala II (-2022) | Anzhi 2 Makhachkala (-2018) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | FK Podolje | Anzhi Makhachkala II (-2022) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Zenit Moskau | FK Podolje | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Krasnodar-2000 (-2011) | Zenit Moskau | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | Trudovye Rezervy-SportacAdemClub Moskau | Krasnodar-2000 (-2011) | Chuyển nhượng | — |