
Shaka Mawuli Eklu là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo Arezzo.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
2Đá chính
231Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 6 | 2 | 215 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 76% | 36% | 2 | 0 | 6,17 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 100% | 66% | 0 | 0 | 3,31 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 215 phút · điểm TB 6,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 62/81 (76%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/11 (18%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/30 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 13
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 16 phút · điểm TB 3,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/15 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/6 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/08/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie B | @ Sampdoria | T 2-1 | 71 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 17/25 | 0 | 2/11 | V | 6,12 |
| 11/10/2026 | Serie B | vs Cremonese | H 0-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/13 | 0 | 2/3 | — | 6,67 |
| 20/09/2026 | Serie B | vs SudTirol | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Serie B | @ Empoli | T 1-0 | 88 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 27/33 | 3 | 6/8 | — | 6,62 |
| 06/09/2026 | Serie B | @ Hellas Verona | B 0-5 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | V | 5,62 |
| 31/08/2026 | Serie B | vs Palermo | B 2-3 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 0/3 | — | 5,77 |
| 23/08/2026 | Serie B | @ Avellino | T 2-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 1 | 1/4 | — | 6,25 |
| 14/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Cagliari | B 0-1 | 16 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 15/15 | 2 | 4/6 | — | 6,62 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/10/2016 | 18 | 75 nghìn € |
| 17/05/2017 | 19 | 150 nghìn € |
| 04/12/2017 | 19 | 150 nghìn € |
| 19/06/2018 | 20 | 200 nghìn € |
| 14/12/2018 | 20 | 200 nghìn € |
| 20/06/2019 | 21 | 200 nghìn € |
| 14/12/2019 | 21 | 100 nghìn € |
| 23/07/2020 | 22 | 75 nghìn € |
| 11/01/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 21/06/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 20/12/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 19/06/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 21/12/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 11/06/2023 | 25 | 150 nghìn € |
| 20/12/2023 | 25 | 200 nghìn € |
| 17/06/2024 | 26 | 200 nghìn € |
| 18/12/2024 | 26 | 300 nghìn € |
| 18/06/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 16/12/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 18/06/2026 | 28 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | SudTirol | Arezzo | Hết hạn mượn 0.09M € | 90 nghìn € |
| 29/06/2025 | Arezzo | SudTirol | Cho mượn | — |
| 06/07/2023 | SudTirol | Arezzo | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2022 | Lucchese | SudTirol | Hết hạn mượn 0.09M € | 90 nghìn € |
| 11/08/2021 | US Sambenedettese | Lucchese | Chuyển nhượng | — |
| 07/09/2020 | Ravenna | US Sambenedettese | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2020 | Spal | Ravenna | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2020 | FC ViOn Zlate Moravce-Vrable | Spal | Cho mượn | — |
| 05/09/2019 | Spal | FC ViOn Zlate Moravce-Vrable | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Catanzaro | Spal | Cho mượn | — |
| 24/07/2018 | Spal | Catanzaro | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Alma Juventus Fano | Spal | Cho mượn | — |
| 16/07/2017 | Spal Youth | Alma Juventus Fano | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2016 | Pol. San Michele di Serino | Spal Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật42
- Tư duy54
- Sức mạnh43
- Thể lực37