Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Shahrudin Mahammadaliyev

QarabagThủ mônAZE
32Tuổi
185Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Shahrudin Mahammadaliyev là thủ môn 32 tuổi quốc tịch AZE, hiện khoác áo Qarabag.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Azerbaijan Premier League2026-2027—1190000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Azerbaijan Premier League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Shahrudin Mahammadaliyev · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
27/08/2026Cúp C3 châu Âuvs FC Twente EnschedeB 1-2dự bị000—0———
21/08/2026Cúp C3 châu Âu@ FC Twente EnschedeT 1-0dự bị000—0———
13/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Dynamo KyivT 2-0dự bị000—0———
07/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Dynamo KyivB 0-1dự bị000—0———
31/07/2026Cúp C2 châu Âu@ CSKA SofiaH 0-0dự bị000—0———
23/07/2026Cúp C2 châu Âuvs CSKA SofiaH 0-0dự bị000—0———
17/07/2026Cúp C2 châu Âu@ VestriT 3-0dự bị000—0———
09/07/2026Cúp C2 châu Âuvs VestriT 3-0dự bị000—0———
11/12/2025Cúp C1 châu Âuvs AFC AjaxB 2-4dự bị000—0———
26/11/2025Cúp C1 châu Âu@ NapoliB 0-2dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 50 nghìn €2015: 50 nghìn €2016: 100 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 850 nghìn €2024: 850 nghìn €2024: 900 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 600 nghìn €20142026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/02/20141950 nghìn €
17/04/20152050 nghìn €
19/09/201622100 nghìn €
26/12/201824250 nghìn €
24/05/201924250 nghìn €
26/12/201925250 nghìn €
28/06/202026300 nghìn €
29/12/202026400 nghìn €
30/05/202126500 nghìn €
29/12/202127800 nghìn €
23/05/202227700 nghìn €
26/12/202228800 nghìn €
30/05/202328800 nghìn €
26/09/202329800 nghìn €
20/12/202329850 nghìn €
14/03/202429850 nghìn €
30/05/202429900 nghìn €
26/12/202430800 nghìn €
08/06/202530700 nghìn €
22/12/202531700 nghìn €
17/06/202632600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 600 nghìn €.

Chỉ số

  • Thể lực57
  • Chỉ số 161
  • Chỉ số 255
  • Chỉ số 462
  • Chỉ số 365
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com