
shahdan sulaiman
Tiền vệSIN
38Tuổi
180Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
shahdan sulaiman là tiền vệ 38 tuổi quốc tịch SIN.
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Thái Lan | B 1-3 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 5,79 |
| 16/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Hàn Quốc | B 0-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/10/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Guam | T 1-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 12/10/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Guam | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/05/2010 | 22 | 75 nghìn € |
| 11/01/2013 | 24 | — |
| 29/04/2017 | 28 | 25 nghìn € |
| 03/11/2019 | 31 | 125 nghìn € |
| 28/12/2020 | 32 | 125 nghìn € |
| 16/06/2021 | 33 | 125 nghìn € |
| 21/10/2021 | 33 | 125 nghìn € |
| 29/06/2022 | 34 | 125 nghìn € |
| 20/11/2022 | 34 | 125 nghìn € |
| 14/06/2023 | 35 | 100 nghìn € |
| 18/12/2023 | 35 | 100 nghìn € |
| 18/08/2024 | 36 | 75 nghìn € |
| 03/12/2024 | 36 | 75 nghìn € |
| 03/06/2025 | 37 | 75 nghìn € |
| 15/12/2025 | 37 | 50 nghìn € |
| 16/06/2026 | 38 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Geylang United FC | Gymkhana Gaulois FC | Chuyển nhượng | — |
| 12/08/2025 | Hougang United FC | Geylang United FC | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2023 | Lion City Sailors | Hougang United FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Tampines Rovers FC | Lion City Sailors | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2018 | Melaka United | Tampines Rovers FC | Cho mượn | — |
| 25/12/2017 | Tampines Rovers FC | Melaka United | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Singapore LionsXII | Tampines Rovers FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Tampines Rovers FC | Singapore LionsXII | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Singapore LionsXII | Tampines Rovers FC | Chuyển nhượng Free | — |
| 04/12/2011 | Young Lions | Singapore LionsXII | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2011 | Tampines Rovers FC | Young Lions | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/12/2010 | Lion City Sailors | Tampines Rovers FC | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/12/2008 | Tampines Rovers FC | Lion City Sailors | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2005 | Young Lions U16 | Tampines Rovers FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật53
- Tư duy52
- Sức mạnh33
- Thể lực28