Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Shahboz·Umarov

OkzhetpesTiền đạoUZB
27Tuổi
182Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Shahboz·Umarov là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch UZB, hiện khoác áo Okzhetpes.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

15Trận ra sân
7Đá chính
649Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
649Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Kazakhstan Premier League2026—15764910100——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Kazakhstan Premier League · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 649 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 75 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 200 nghìn €20192026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/06/20192075 nghìn €
28/12/201920150 nghìn €
02/07/202021150 nghìn €
07/12/202021300 nghìn €
24/06/202122500 nghìn €
08/12/202122500 nghìn €
16/06/202223400 nghìn €
24/11/202223400 nghìn €
05/06/202324400 nghìn €
14/11/202324500 nghìn €
25/06/202425450 nghìn €
13/11/202425400 nghìn €
16/06/202526400 nghìn €
05/11/202526300 nghìn €
12/05/202627200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/06/2026BunyodkorOkzhetpesChuyển nhượng—
09/01/2026Tobol KostanaiBunyodkorChuyển nhượng—
27/08/2025Turan FKTobol KostanaiChuyển nhượng—
27/02/2025OrdabasyTuran FKChuyển nhượng—
18/01/2023BATE BorisovOrdabasyHết hạn mượn 0.05M €50 nghìn €
30/12/2022OrdabasyBATE BorisovCho mượn—
12/07/2022BATE BorisovOrdabasyChuyển nhượng—
30/12/2020Energetik-BGU MinskBATE BorisovCho mượn—
17/07/2020BATE BorisovEnergetik-BGU MinskChuyển nhượng—
16/07/2020Energetik-BGU MinskBATE BorisovHết hạn mượn 0.0175M €17 nghìn €
14/02/2020FC OKMK OlmaliqEnergetik-BGU MinskChuyển nhượng—
31/12/2018OKMK Olmaliq U21FC OKMK OlmaliqChuyển nhượng—
31/12/2017Pakhtakor Tashkent U18OKMK Olmaliq U21Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy74
  • Sức mạnh33
  • Thể lực34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com