Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Shaft Brewer

Birkirkara FCHậu vệUSA
26Tuổi
175Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Shaft Brewer là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Birkirkara FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
6Đá chính
590Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Malta Premier League2026-2027—9659000000——00—
Malta Cup——10000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Malta Premier League · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 590 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Malta Cup · 1 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/05/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 300 nghìn €20182026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/03/20181850 nghìn €
01/05/20181850 nghìn €
14/11/201819100 nghìn €
26/05/201919100 nghìn €
28/11/20222375 nghìn €
18/05/202323100 nghìn €
28/11/202324125 nghìn €
27/05/202424125 nghìn €
29/10/202425125 nghìn €
07/05/202525100 nghìn €
16/10/202525250 nghìn €
18/05/202626300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/07/2026Valletta FCBirkirkara FCChuyển nhượng—
30/06/2025Las Vegas LightsValletta FCChuyển nhượng—
23/01/2025North CarolinaLas Vegas LightsChuyển nhượng—
18/12/2023OmahaNorth CarolinaChuyển nhượng—
17/08/2022Free PlayerOmahaChuyển nhượng—
05/08/2020Free PlayerIF FramChuyển nhượng—
27/07/2019Los Angeles FCFree PlayerTrở lại—
26/07/2019Phoenix Rising FCLos Angeles FCCho mượn—
13/03/2019Los Angeles FCPhoenix Rising FCChuyển nhượng—
29/11/2018Phoenix Rising FCLos Angeles FCCho mượn—
16/08/2018Los Angeles FCPhoenix Rising FCChuyển nhượng—
20/03/2018RB Leipzig U19Los Angeles FCChuyển nhượng—
30/06/2017FC Dallas AcademyRB Leipzig U19Chuyển nhượng—
30/06/2016Sacramento Republic FC AcademyFC Dallas AcademyChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy44
  • Sức mạnh49
  • Thể lực32
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com