Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Shafiq Nandja

Hamburger SVHậu vệGER
19Tuổi
186Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Shafiq Nandja là hậu vệ 19 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Hamburger SV.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

3Trận ra sân
2Đá chính
208Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
94%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,10Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga2026-2027—211180000090%30%105,46
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—11900000098%33%007,38

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 118 phút · điểm TB 5,46

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
47/52 (90%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/10 (30%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,38

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
52/53 (98%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/3 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Shafiq Nandja · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Bundesligavs VfB StuttgartT 1-0dự bị00000—0———
10/10/2026Bundesliga@ TSG HoffenheimT 3-2dự bị00000—0———
19/09/2026Bundesligavs FC KölnT 2-1dự bị00000—0———
13/09/2026Bundesliga@ RB LeipzigB 0-5730000030/3512/4V5,51
06/09/2026Bundesligavs 1. FSV Mainz 05B 0-5450000017/1711/6—5,40
29/08/2026Bundesliga@ Borussia DortmundB 0-2dự bị00000—0———
24/08/2026Cúp Quốc gia Đức@ SC VerlT 3-0900000052/5301/3—7,38
16/05/2026Bundesliga@ Bayer 04 LeverkusenH 1-113000004/50——6,61
10/05/2026Bundesligavs SC FreiburgT 3-2100000—0——6,10
25/04/2026Bundesligavs TSG HoffenheimB 1-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 125 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 1,5 triệu €20252026
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/09/202518125 nghìn €
14/12/202518175 nghìn €
26/05/202619500 nghìn €
01/10/2026191,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Hamburger SV IIHamburger SVChuyển nhượng—
30/06/2025Hamburger SV U19Hamburger SV IIChuyển nhượng—
30/06/2024Hamburger SV U17Hamburger SV U19Chuyển nhượng—
30/06/2023Hamburger SV YouthHamburger SV U17Chuyển nhượng—
30/06/2018Harburger Türk-Sport JugendHamburger SV YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com