
Shady Oukhadda
Hậu vệMAR
27Tuổi
187Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị
Shady Oukhadda là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch MAR.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie C | @ AS Sorrento Calcio | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 5/13 | 0 | 1/5 | V | 6,10 |
| 10/10/2026 | Serie C | vs AC Monopoli | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 3 | 1 | 2 | 21/28 | 0 | 0/3 | — | 7,80 |
| 03/10/2026 | Serie C | @ Cavese | B 0-2 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/24 | 0 | 1/2 | — | 6,10 |
| 27/09/2026 | Serie C | vs Catania FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/23 | 1 | 4/6 | — | 6,00 |
| 19/09/2026 | Serie C | @ Audace Cerignola | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 13/24 | 1 | 3/8 | — | 7,10 |
| 15/09/2026 | Serie C | vs Altamura | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 37/45 | 0 | 6/9 | — | 7,40 |
| 12/09/2026 | Serie C | @ Inter Milan U23 | T 3-2 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 2 | 32/39 | 2 | 5/9 | — | 6,70 |
| 07/09/2026 | Serie C | vs Scafatese | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 3 | 42/52 | 0 | 6/10 | — | 7,70 |
| 29/08/2026 | Serie C | @ FC Savoia 1908 | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/18 | 2 | 9/10 | V | 6,47 |
| 23/08/2026 | Serie C | vs Barletta | H 3-3 | 87 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 36/39 | 1 | 2/6 | — | 6,39 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/11/2016 | 17 | 50 nghìn € |
| 25/06/2017 | 18 | 100 nghìn € |
| 29/06/2018 | 19 | 100 nghìn € |
| 12/12/2018 | 19 | 125 nghìn € |
| 18/06/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 15/12/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 23/07/2020 | 21 | 125 nghìn € |
| 11/01/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 21/06/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 20/12/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 20/06/2022 | 23 | 200 nghìn € |
| 21/12/2022 | 23 | 400 nghìn € |
| 19/03/2023 | 24 | 1,0 triệu € |
| 11/06/2023 | 24 | 1,0 triệu € |
| 10/10/2023 | 24 | 1,3 triệu € |
| 26/12/2023 | 24 | 1,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 25 | 650 nghìn € |
| 18/12/2024 | 25 | 650 nghìn € |
| 18/06/2025 | 26 | 650 nghìn € |
| 16/12/2025 | 26 | 650 nghìn € |
| 18/06/2026 | 27 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,3 triệu € vào năm 2023; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | US Casertana 1908 | Free player | Trở lại | — |
| 02/09/2025 | Modena | US Casertana 1908 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Benevento | Modena | Cho mượn | — |
| 29/08/2024 | Modena | Benevento | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2022 | Gubbio | Modena | Chuyển nhượng | — |
| 02/10/2020 | Torino | Gubbio | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2020 | Siena FC | Torino | Cho mượn | — |
| 17/07/2019 | Torino | Siena FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | ASD Albissola | Torino | Cho mượn | — |
| 18/07/2018 | Torino U19 | ASD Albissola | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Torino Under 17 | Torino U19 | Chuyển nhượng | — |
| 22/09/2014 | Padova U19 | Torino Under 17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật52
- Tư duy62
- Sức mạnh53
- Thể lực44