Shackiel Henry là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch TRI, hiện khoác áo Club Sando Moruga.
Tiểu sử Shackiel Henry
Shackiel Henry là tiền đạo thi đấu cho Club Sando Moruga, mang quốc tịch Trinidad và Tobago, sinh ngày 02/04/1994 và hiện 32 tuổi. Trong mùa 2026, Shackiel Henry có 2 trận với 129 phút thi đấu, 1 bàn thắng và điểm trung bình 3,89. Ở Cúp Caribbean, số liệu tương ứng là 2 trận và 1 bàn. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào 31/12/2025, khi Shackiel Henry rời Defence Force để gia nhập Club Sando.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
181Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,50Bàn/90 phút
181Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,84Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Caribbean | 2026 | — | 3 | 3 | 181 | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 70% | 45% | 0 | 0 | 4,84 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Caribbean · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 181 phút · điểm TB 4,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/31 (70%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/20 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/09/2026 | Cúp Caribbean | @ Violette AC | B 0-1 | 63 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 0/3 | — | — |
| 07/08/2026 | Cúp Caribbean | vs Broki | T 2-1 | 66 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 11/19 | 0 | 3/8 | — | 7,78 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Defence Force | Club Sando | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2025 | AC Port of Spain | Defence Force | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Club Sando | AC Port of Spain | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Matura Reunited | Club Sando | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Central FC | Matura Reunited | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Point Fortin Civic FC | Central FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Paradise FC (Barbados) | Point Fortin Civic FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2020 | Central FC | Paradise FC (Barbados) | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2019 | Club Sando | Central FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2018 | Thep Xanh Nam Dinh FC | Club Sando | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2018 | Song Lam Nghe An | Thep Xanh Nam Dinh FC | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2017 | W Connection | Song Lam Nghe An | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Point Fortin Civic FC | W Connection | Chuyển nhượng | — |