
Shabaib Al-Khaldi là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch KWT, hiện khoác áo Kazma.
Tiểu sử Shabaib Al-Khaldi
Shabaib Al-Khaldi là tiền đạo thi đấu cho câu lạc bộ Kazma, mang quốc tịch Kuwait và hiện 28 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 5 trận ra sân với tổng cộng 294 phút thi đấu, ghi 4 bàn và đạt điểm trung bình 4,19. Thể hình ghi nhận chiều cao 185 cm, cân nặng 73 kg và cầu thủ thi đấu bằng chân phải. Giá trị thị trường hiện tại là 175 nghìn €, cao nhất đạt 400 nghìn € vào năm 2022.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
5Trận ra sân
3Đá chính
294Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
1,22Bàn/90 phút
73Phút/bàn
2/7Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,19Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kuwaiti Premier League | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp C1 Vùng Vịnh | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Vùng Vịnh | 2026 | — | 3 | 2 | 180 | 1 | 0 | 0 | 7 | 2 | 64% | 73% | 0 | 0 | 6,99 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Kuwaiti Premier League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Cúp C1 Vùng Vịnh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 24 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Cúp Vùng Vịnh · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,99
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 25/39 (64%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/5 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/23 (73%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/09/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/09/2026 | Cúp Vùng Vịnh | @ Oman | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 6 | 2 | 1 | 18/24 | 1 | 9/13 | — | 8,20 |
| 26/09/2026 | Cúp Vùng Vịnh | vs Iraq | B 2-3 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 2/2 | — | 6,26 |
| 24/09/2026 | Cúp Vùng Vịnh | @ Ả Rập Xê Út | B 0-1 | 88 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/12 | 1 | 6/8 | — | 6,50 |
| 05/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Thái Lan | H 2-2 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 1 | 1/2 | — | 6,52 |
| 22/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Afghanistan | T 4-0 | 81 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | — | 0 | — | — | 8,20 |
| 16/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Ấn Độ | B 0-1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/03/2021 | 22 | 100 nghìn € |
| 08/07/2021 | 22 | 300 nghìn € |
| 27/12/2022 | 24 | 400 nghìn € |
| 11/10/2023 | 25 | 300 nghìn € |
| 26/02/2024 | 25 | — |
| 28/06/2026 | 27 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 175 nghìn €.