Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sha Yibo

Qingdao FuliHậu vệCHN
36Tuổi
185Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
—Giá trị

Sha Yibo là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Qingdao Fuli.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 thành viên CFA2026—20020000——00—
Cúp FA Trung Quốc2026—22000000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 thành viên CFA · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/04/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 25 nghìn €2014: 50 nghìn €2014: 25 nghìn €2015: 25 nghìn €2015: 50 nghìn €2016: 25 nghìn €2016: 25 nghìn €2017: 25 nghìn €2017: 75 nghìn €2017: 75 nghìn €2018: 75 nghìn €2018: 75 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 75 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: —20122026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/03/20122125 nghìn €
16/04/20142350 nghìn €
16/08/20142325 nghìn €
04/06/20152425 nghìn €
18/12/20152450 nghìn €
19/06/20162525 nghìn €
19/11/20162525 nghìn €
21/03/20172625 nghìn €
18/06/20172675 nghìn €
24/11/20172675 nghìn €
14/06/20182775 nghìn €
24/11/20182775 nghìn €
26/12/201928100 nghìn €
29/12/20202975 nghìn €
04/09/202130100 nghìn €
11/01/202231100 nghìn €
08/01/202332100 nghìn €
25/06/20233275 nghìn €
13/12/20233250 nghìn €
03/06/20243350 nghìn €
10/12/20243350 nghìn €
18/06/20253425 nghìn €
16/12/20253425 nghìn €
03/02/202635—

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy50
  • Sức mạnh58
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com