
Sh'nia Demetrice Gordon
29Tuổi
170Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Sh'nia Demetrice Gordon là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Fort Lauderdale Utd (nữ).
Tiểu sử Sh'nia Demetrice Gordon
Sh'nia Demetrice Gordon là tiền đạo nữ của câu lạc bộ Fort Lauderdale Utd (nữ), mang quốc tịch United States. Gordon 30 tuổi, sinh ngày 09/04/1997 và cao 170 cm. Trong mùa 2025-2026, Gordon có 18 trận ra sân với 1612 phút thi đấu và ghi 2 bàn, điểm trung bình 6,11 tại United States Women's Premier League.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2025-2026 · tổng hợp 1 giải
18Trận ra sân
18Đá chính
1.612Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
806Phút/bàn
10/29Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,11Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| WPSL (nữ) | 2025-2026 | — | 18 | 18 | 1.612 | 2 | 1 | 0 | 29 | 10 | 69% | 50% | 3 | 0 | 6,11 |
Chỉ số chi tiết từng giải
WPSL (nữ) · mùa 2025-2026 · 18 trận ra sân, 1.612 phút · điểm TB 6,11
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 10/29
- Sút trong vòng cấm
- 18
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 8/20
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 7
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 309/445 (69%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 8/28 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 20/65 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 26 (chưa có số thành công)
- Cắt bóng
- 21
- Phá bóng
- 38
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 49/98 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 48 / 44
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 257
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/11/2026 | WPSL (nữ) | @ Dallas Trinity (nữ) | B 0-3 | 89 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/8 | 0 | 2/7 | — | 5,30 |
| 23/10/2026 | WPSL (nữ) | vs Carolina Ascent (nữ) | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 5/12 | 0 | 2/5 | — | 6,41 |
| 17/10/2026 | WPSL (nữ) | @ Sporting JAX (nữ) | B 1-4 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 9/17 | 0 | 0/2 | — | 7,49 |
| 12/10/2026 | WPSL (nữ) | vs Lexington SC (nữ) | T 2-1 | 90 | 2 | 0 | 5 | 3 | 2 | 16/19 | 0 | 0/4 | — | 8,50 |
| 03/10/2026 | WPSL (nữ) | @ Brooklyn City (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 12/19 | 1 | 1/3 | V | 6,40 |
| 22/09/2026 | WPSL (nữ) | @ DC Power (nữ) | B 1-2 | 78 | 0 | 0 | 4 | 0 | 2 | 16/20 | 0 | 1/3 | — | 6,60 |
| 19/09/2026 | WPSL (nữ) | vs Dallas Trinity (nữ) | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 2 | 13/19 | 1 | 3/6 | — | 7,50 |
| 13/09/2026 | WPSL (nữ) | @ Tampa Bay Sun (nữ) | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 14/18 | 2 | 3/9 | — | 7,29 |
| 06/09/2026 | WPSL (nữ) | @ Carolina Ascent (nữ) | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 11/17 | 0 | 0/3 | — | 5,90 |
| 29/08/2026 | WPSL (nữ) | vs Brooklyn City (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 3 | 0 | 2 | 12/18 | 0 | 1/3 | V | 7,30 |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật46
- Tư duy47
- Sức mạnh32
- Thể lực32