Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Seymour Garfield-Reid

Sporting Kansas CityTiền đạoJAM
18Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Seymour Garfield-Reid là tiền đạo 18 tuổi quốc tịch JAM, hiện khoác áo Sporting Kansas City.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

12Trận ra sân
0Đá chính
106Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
MLS2026—1201060002166%44%006,43

Chỉ số chi tiết từng giải

MLS · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 106 phút · điểm TB 6,43

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
16/24 (66%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/18 (44%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 8
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Seymour Garfield-Reid · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026MLSvs Real Salt LakeB 1-318000014/400/2—6,45
15/10/2026MLS@ Nashville SCB 0-453000015/702/5—6,56
11/10/2026MLSvs Portland TimbersH 3-319010026/60——7,01
02/10/2026MLS@ Seattle SoundersB 1-214000005/600/5—6,26
27/09/2026MLS@ Houston DynamoT 2-011000013/301/3—6,69
20/09/2026MLSvs Philadelphia UnionB 3-423001001/100/3—5,88
13/09/2026MLSvs Los Angeles FCT 3-15000012/412/3—6,74
06/09/2026MLS@ FC DallasB 3-424001002/300/3—6,23
02/09/2026MLS Next Pro@ International Miami BB 2-4900031216/2027/11—6,86
29/08/2026MLS Next Pro@ Toronto FC IIB 0-2900021213/1801/7—6,11

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 100 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €20252026
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/09/202517100 nghìn €
10/12/202517200 nghìn €
06/04/202618400 nghìn €
01/06/202618400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/09/2026New York City Football ClubSporting Kansas CityChuyển nhượng 0.065M €65 nghìn €
26/05/2025New York City Team BNew York City Football ClubChuyển nhượng—
18/03/2025New York City FC AcademyNew York City Team BChuyển nhượng—
30/06/2024Cedar Stars AcademyNew York City FC AcademyChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ65
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy55
  • Sức mạnh34
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com