Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Seyit Gazanfer

Atakas HataysporHậu vệTUR
28Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Seyit Gazanfer là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Atakas Hatayspor.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
4Đá chính
294Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish Second League2026-2027—5429400000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish Second League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 294 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Seyit Gazanfer · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
01/05/2026Turkish First Leaguevs Belediye VansporT 3-1900110223/3424/9—6,65
25/04/2026Turkish First League@ Serik BelediyesporB 2-4900020010/1922/6V5,55
18/04/2026Turkish First Leaguevs SakaryasporH 1-1900010024/3215/8—6,41
11/04/2026Turkish First League@ SariyerB 0-4dự bị00000—0———
07/04/2026Turkish First Leaguevs Adana DemirsporT 4-085000008/1537/9V6,84
22/03/2026Turkish First Leaguevs AmedsporB 0-3900010020/2527/10—6,33

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 100 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €20232026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/01/202324100 nghìn €
25/06/202324150 nghìn €
19/10/202325175 nghìn €
28/12/202325150 nghìn €
25/03/202425125 nghìn €
12/06/20242575 nghìn €
02/01/20252650 nghìn €
01/04/202526100 nghìn €
24/06/202526100 nghìn €
20/10/20252775 nghìn €
31/05/202627100 nghìn €
08/10/20262875 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
23/01/2026Free PlayerAtakas HataysporChuyển nhượng—
30/06/2025SanliurfasporFree PlayerTrở lại—
29/01/2025Arnavutköy BGSSanliurfasporChuyển nhượng—
28/07/2024SanliurfasporArnavutköy BGSChuyển nhượng—
30/06/2022Agri 1970 SporSanliurfasporChuyển nhượng—
17/01/2019Diyarbakir YolsporAgri 1970 SporChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com