
Seyhan Yiğit là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo SV Sandhausen.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
11Đá chính
1.019Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
1019Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| German Regionalliga | 2026-2027 | — | 12 | 11 | 1.019 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.019 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/2026 | Hạng 3 Đức | @ FC Ingolstadt | B 1-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/07/2022 | 19 | 125 nghìn € |
| 29/12/2022 | 19 | 125 nghìn € |
| 28/06/2023 | 19 | 125 nghìn € |
| 07/01/2024 | 20 | 150 nghìn € |
| 26/06/2024 | 20 | 150 nghìn € |
| 29/12/2024 | 21 | 150 nghìn € |
| 10/06/2025 | 21 | 175 nghìn € |
| 22/12/2025 | 22 | 175 nghìn € |
| 28/05/2026 | 22 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Waldhof Mannheim | SV Sandhausen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Nurnberg II | Waldhof Mannheim | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Nurnberg U19 | Nurnberg II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Nurnberg U17 | Nurnberg U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FC Bayern München Youth | Nurnberg U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FC Ingolstadt 04 Am | FC Bayern München Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Wurzburger Kickers Youth | FC Ingolstadt 04 Am | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | FV Karlstadt Youth | Wurzburger Kickers Youth | Chuyển nhượng | — |