
Seydou Sy
Thủ mônSEN
30Tuổi
192Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
—Giá trị
Seydou Sy là thủ môn 30 tuổi quốc tịch SEN.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/11/2014 | 18 | 150 nghìn € |
| 13/01/2015 | 19 | 150 nghìn € |
| 05/06/2015 | 19 | 150 nghìn € |
| 03/02/2016 | 20 | 150 nghìn € |
| 12/07/2016 | 20 | 150 nghìn € |
| 15/01/2017 | 21 | 150 nghìn € |
| 31/05/2017 | 21 | 150 nghìn € |
| 23/01/2018 | 22 | 150 nghìn € |
| 03/06/2018 | 22 | 750 nghìn € |
| 23/10/2018 | 22 | 1,0 triệu € |
| 16/12/2018 | 23 | 1,0 triệu € |
| 06/03/2019 | 23 | 750 nghìn € |
| 02/06/2019 | 23 | 750 nghìn € |
| 18/12/2019 | 24 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 325 nghìn € |
| 24/03/2021 | 25 | 300 nghìn € |
| 20/05/2021 | 25 | 200 nghìn € |
| 06/03/2023 | 27 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | US Lusitanos Saint-Maur B | US Lusitanos Saint-Maur | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2026 | Free Player | US Lusitanos Saint-Maur B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Mondercange | Free Player | Trở lại | — |
| 22/02/2024 | Free Player | Mondercange | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Nacional da Madeira | Free Player | Trở lại | — |
| 10/02/2021 | Free Player | Nacional da Madeira | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | AS Monaco | Free Player | Trở lại | — |
| 31/12/2017 | Monaco U21 | AS Monaco | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | AC Milan U20 | Monaco U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Basaksehir FK U17 | AC Milan U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Unknown | Basaksehir FK U17 | Chuyển nhượng | — |