Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Seydou Sano

21Tuổi
194Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Seydou Sano là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo Al-Gharafa Sports Club.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

13Trận ra sân
13Đá chính
1.110Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1110Phút/bàn
2/18Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Qatar2026-2027—7763010013181%77%306,56
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—221650013177%57%006,79
Qatar Amir Cup2026—332250001074%83%006,84
Qatar Crown Prince Cup2026—11900001067%62%106,90

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,56

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/13
Sút trong vòng cấm
12
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
268/330 (81%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
25/71 (35%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
7
Phá bóng
32
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
31/40 (77%)
Không chiến thắng / thua
11 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 8
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
72
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 165 phút · điểm TB 6,79

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
58/75 (77%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
11/24 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
6
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/21 (57%)
Không chiến thắng / thua
4 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 7
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Qatar Amir Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 225 phút · điểm TB 6,84

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
78/105 (74%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
16/36 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
3
Phá bóng
22
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/18 (83%)
Không chiến thắng / thua
4 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
28
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/07/2026

Qatar Crown Prince Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,90

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
29/43 (67%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
10/19 (52%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/8 (62%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Seydou Sano · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026VĐQG Qatarvs Al-Ahli Sports Club(Qatar)H 2-2901021011/1712/4—7,25
18/10/2026VĐQG Qatarvs Al-Rayyan Sports ClubH 0-0900020034/4415/7V7,01
13/10/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Esteghlal TehranB 1-2750131131/3939/10—7,30
09/10/2026VĐQG Qatar@ Al-Wakrah Sports ClubB 2-3900020038/4716/8V5,91
16/09/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Al HilalB 1-2900000027/3623/11—6,27
11/09/2026VĐQG Qatarvs Lusail Sports ClubH 0-0900040059/70310/10—7,27
05/09/2026VĐQG Qatar@ Al-Sadd Sports ClubB 1-4900020037/4201/2V5,79
01/09/2026Qatar Crown Prince Cup@ Al-Sadd Sports ClubB 1-2900010029/4315/8V6,90
27/08/2026VĐQG Qatarvs Al-Shamal Sports ClubB 1-3900000044/5701/3—5,70
21/08/2026VĐQG Qatarvs Al-Shahaniya Sports ClubT 2-1900010045/5336/6—7,00

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 400 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 650 nghìn €2025: 1,2 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,5 triệu €20232026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/11/202319400 nghìn €
01/05/202419500 nghìn €
09/12/202420650 nghìn €
27/05/2025201,2 triệu €
29/12/2025211,5 triệu €
13/05/2026211,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
22/08/2023Braga BAl-Gharafa Sports ClubHết hạn mượn 2.038M €2,0 triệu €
30/06/2023US GoréeBraga BHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy42
  • Sức mạnh66
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com