
Ševkija Resić
Tiền vệBIH
26Tuổi
175Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Ševkija Resić là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch BIH.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/07/2016 | 16 | 100 nghìn € |
| 19/07/2017 | 17 | 200 nghìn € |
| 14/02/2018 | 18 | 150 nghìn € |
| 30/07/2018 | 18 | 250 nghìn € |
| 24/02/2019 | 19 | 250 nghìn € |
| 18/06/2019 | 19 | 200 nghìn € |
| 06/01/2020 | 20 | 200 nghìn € |
| 25/06/2020 | 20 | 250 nghìn € |
| 21/12/2020 | 21 | 250 nghìn € |
| 14/06/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 14/09/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 03/03/2022 | 22 | 225 nghìn € |
| 15/06/2022 | 22 | 250 nghìn € |
| 23/11/2022 | 22 | 125 nghìn € |
| 28/02/2023 | 23 | 100 nghìn € |
| 12/06/2023 | 23 | 100 nghìn € |
| 06/12/2023 | 24 | 175 nghìn € |
| 10/06/2024 | 24 | 175 nghìn € |
| 18/12/2024 | 25 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | NK Natron Maglaj | NK Krivaja Zavidovici | Chuyển nhượng | — |
| 23/02/2025 | NK TOSK Tesanj | NK Natron Maglaj | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2024 | NK Vis Simm-Bau | NK TOSK Tesanj | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2023 | FK Zvijezda 09 | NK Vis Simm-Bau | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | FK Zeljeznicar | FK Zvijezda 09 | Chuyển nhượng | — |
| 20/02/2022 | NK Vis Simm-Bau | FK Zeljeznicar | Chuyển nhượng | — |
| 11/08/2021 | Sarajevo | NK Vis Simm-Bau | Chuyển nhượng | — |
| 09/06/2021 | Sloboda | Sarajevo | Cho mượn | — |
| 04/02/2021 | Sarajevo | Sloboda | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2021 | Novi Pazar | Sarajevo | Cho mượn | — |
| 09/07/2020 | Sarajevo | Novi Pazar | Chuyển nhượng | — |
| 09/06/2020 | NK Celik Zenica | Sarajevo | Cho mượn | — |
| 30/06/2019 | Sarajevo | NK Celik Zenica | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Sarajevo U19 | Sarajevo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FK Sarajevo Academy U17 | Sarajevo U19 | Chuyển nhượng | — |