
Severin nioule là tiền đạo 21 tuổi, hiện khoác áo Francs Borains.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
5Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,33Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Belgian Challenger Pro League | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 0% | 0 | 0 | 3,33 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | — | — | 1 | 0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Belgian Challenger Pro League · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 5 phút · điểm TB 3,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/2 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/2 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · 1 trận ra sân, 9 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Koninklijke Lierse Sportkring | B 0-3 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/2 | — | 6,66 |
| 19/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs RSCA Futures | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs KSC Lokeren | T 3-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ KVSK Lommel | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/07/2026 | Giao hữu CLB | @ Feyenoord | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/12/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Slovan Bratislava | B 0-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 7/9 | 0 | 1/2 | — | 6,55 |
| 12/12/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs AEK Larnaca | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/11/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ HSK Zrinjski Mostar | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/11/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs RC Strasbourg Alsace | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/10/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Rayo Vallecano | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/09/2023 | 18 | 150 nghìn € |
| 07/12/2023 | 18 | 150 nghìn € |
| 12/06/2024 | 19 | — |
| 25/09/2024 | 19 | 250 nghìn € |
| 19/12/2024 | 19 | 300 nghìn € |
| 17/06/2025 | 20 | 400 nghìn € |
| 18/11/2025 | 20 | 400 nghìn € |
| 28/06/2026 | 21 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/09/2026 | RC Sporting Charleroi | Francs Borains | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | Hacken | RC Sporting Charleroi | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 29/06/2026 | Varbergs BoIS FC | Hacken | Cho mượn | — |
| 24/03/2026 | Hacken | Varbergs BoIS FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2023 | ASEC MIMOSAS | Hacken | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật49
- Tư duy58
- Sức mạnh33
- Thể lực37