Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

severi poysa

Salon PalloilijatHậu vệFIN
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

severi poysa là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo Salon Palloilijat.

Tiểu sử severi poysa

severi poysa là hậu vệ thi đấu cho Salon Palloilijat, quốc tịch Finland, hiện 23 tuổi. Trong mùa 2026, cầu thủ có 18 trận ra sân với 1561 phút thi đấu và 3 bàn thắng. Tại Finnish Ykkonen, cầu thủ ra sân 17 trận và ghi 3 bàn, còn ở Finland Suomen Cup có 1 trận. Giá trị cao nhất được ghi nhận là 25 nghìn € (2025), hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2026. Cầu thủ sinh ngày 11/01/2003 và thuận chân phải.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

18Trận ra sân
18Đá chính
1.561Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
520Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
5/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Finnish Ykkonen2026—17171.47130000——50—
Finland Suomen Cup2026—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Finnish Ykkonen · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 1.471 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

Finland Suomen Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/04/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: —20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/07/20211825 nghìn €
01/11/20211825 nghìn €
30/06/20221925 nghìn €
26/10/20221925 nghìn €
29/06/20232025 nghìn €
23/11/20232025 nghìn €
09/05/20242125 nghìn €
05/09/20242125 nghìn €
27/11/20242125 nghìn €
04/05/20252225 nghìn €
19/11/20252225 nghìn €
07/04/20260—

Giá trị thị trường cao nhất 25 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com