
Sevak·Aslanyan là thủ môn 28 tuổi quốc tịch ARM, hiện khoác áo MIKA Ashtarak.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Armenian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Armenian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/08/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/09/2018 | 20 | 25 nghìn € |
| 11/12/2018 | 20 | 25 nghìn € |
| 06/06/2019 | 21 | 25 nghìn € |
| 08/12/2019 | 21 | 50 nghìn € |
| 14/06/2020 | 22 | 75 nghìn € |
| 30/08/2020 | 22 | 75 nghìn € |
| 16/12/2020 | 22 | 75 nghìn € |
| 29/05/2021 | 23 | 75 nghìn € |
| 05/10/2021 | 23 | 50 nghìn € |
| 16/12/2021 | 23 | 25 nghìn € |
| 13/06/2022 | 24 | 25 nghìn € |
| 29/12/2022 | 24 | 25 nghìn € |
| 22/06/2023 | 25 | 25 nghìn € |
| 17/09/2023 | 25 | 25 nghìn € |
| 13/12/2023 | 25 | 25 nghìn € |
| 06/06/2024 | 26 | 25 nghìn € |
| 04/12/2024 | 26 | 25 nghìn € |
| 11/06/2025 | 27 | 25 nghìn € |
| 08/12/2025 | 27 | 50 nghìn € |
| 27/05/2026 | 28 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/08/2026 | Andranik | MIKA Ashtarak | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2025 | FC Syunik | Andranik | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2023 | Alashkert Yerevan | FC Syunik | Chuyển nhượng | — |
| 19/02/2022 | FC Pyunik | Alashkert Yerevan | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Pyunik B | FC Pyunik | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FC Pyunik U18 | Pyunik B | Chuyển nhượng | — |