
Seth Torman là thủ môn 27 tuổi, hiện khoác áo Greenville Triumph.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
856Phút
24Cứu thua
58%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,22Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL League One | 2026 | — | 10 | 9 | 856 | 24 | 4 | 7 | 58% | 66% | 0 | 0 | 6,22 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL League One · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 856 phút · điểm TB 6,22
Thủ môn
- Cứu thua
- 24
- Đấm bóng
- 4
- Băng ra (thành công / tổng)
- 5/5
- Bắt bóng bổng tốt
- 13
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 120/206 (58%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 58/143 (40%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 88
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | USL League One | vs Charlotte Independence | B 0-3 | 90 | 2 | 0 | 0 | 14/22 | 0 | — | — | 5,95 |
| 15/10/2026 | USL League One | vs Spokane Velocity | T 4-3 | 90 | 1 | 0 | 1 | 10/20 | 0 | — | — | 5,55 |
| 11/10/2026 | USL League One | @ AV Alta | H 2-2 | 90 | 1 | 1 | 3 | 10/26 | 0 | 1/1 | — | 6,10 |
| 04/10/2026 | USL League One | @ Athletic Club Boise | B 0-1 | 90 | 4 | 1 | 0 | 15/21 | 0 | — | — | 7,08 |
| 27/09/2026 | USL League One | vs Omaha | B 1-3 | 90 | 1 | 1 | 2 | 17/27 | 0 | — | — | 5,89 |
| 20/09/2026 | USL League One | @ Sarasota Paradise | B 0-6 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | USL League One | vs Corpus Christi FC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | USL League One | vs Fort Wayne FC | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | USL League One | @ Chattanooga Red Wolves | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | USL League One | vs FC Naples | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/05/2023 | 24 | 10 nghìn € |
| 28/11/2023 | 24 | 10 nghìn € |
| 07/05/2025 | 26 | 10 nghìn € |
| 24/11/2025 | 26 | 10 nghìn € |
| 29/04/2026 | 27 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 10 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.