
Seth Saarinen là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo Inter Turku.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
18Trận ra sân
11Đá chính
669Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/6Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,18Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Finnish Veikkausliiga | 2026 | — | 14 | 8 | 669 | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 82% | 56% | 2 | 0 | 6,66 |
| Finland Suomen Cup | 2026 | — | 4 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Finland Liiga Cup | — | — | 2 | 2 | 105 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 669 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 8/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 391/473 (82%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 8/26 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/48 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/51 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 14
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 133
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
Finland Suomen Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Finland Liiga Cup · 2 trận ra sân, 105 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/03/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Gnistan Helsinki | H 0-0 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 34/42 | 1 | 1/3 | — | 6,47 |
| 14/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Vaasa VPS | T 1-0 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 37/44 | 1 | 4/6 | — | 7,24 |
| 31/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs KuPs | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Copenhagen | B 1-4 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 11/16 | 3 | 6/13 | — | 6,21 |
| 20/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Copenhagen | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 44/50 | 1 | 3/8 | — | 7,31 |
| 16/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ AC Oulu | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Vaduz | H 2-2 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 06/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Vaduz | T 2-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Vaasa VPS | T 1-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/1 | — | 7,06 |
| 30/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Başakşehir Futbol Kulübü | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/30 | 0 | 1/3 | — | 6,72 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/05/2018 | 17 | 25 nghìn € |
| 22/10/2018 | 17 | 25 nghìn € |
| 13/06/2019 | 18 | 25 nghìn € |
| 05/10/2019 | 18 | — |
| 16/05/2020 | 19 | 25 nghìn € |
| 30/08/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 01/04/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 01/08/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 01/11/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 14/04/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 24/07/2022 | 21 | 150 nghìn € |
| 26/10/2022 | 21 | 150 nghìn € |
| 06/04/2023 | 21 | 150 nghìn € |
| 27/07/2023 | 22 | 250 nghìn € |
| 23/11/2023 | 22 | 250 nghìn € |
| 09/05/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 05/09/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 27/11/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 08/06/2025 | 24 | 200 nghìn € |
| 19/11/2025 | 24 | 200 nghìn € |
| 14/06/2026 | 25 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật43
- Tư duy51
- Sức mạnh57
- Thể lực38