
Sessi D'Almeida là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch BEN, hiện khoác áo FC Neftci Baku.
Mùa 2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
258Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,14Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 80% | 50% | 0 | 0 | 6,21 |
| Azerbaijan Premier League | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 45/56 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/8 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/10 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/09/2026
Azerbaijan Premier League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 78 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Argentina | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/16 | 3 | 5/11 | — | 5,50 |
| 30/09/2026 | CAN | vs Mauritania | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/36 | 1 | 4/9 | — | 5,96 |
| 26/09/2026 | CAN | @ Burkina Faso | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/20 | 0 | 1/1 | — | 6,45 |
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Dinamo Minsk | T 1-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 22/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Dinamo Minsk | B 2-4 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 10/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Rwanda | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,30 |
| 10/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Lesotho | T 4-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 05/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Zimbabwe | T 1-0 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Nam Phi South Africa | B 0-2 | 75 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 16/20 | 1 | 1/3 | — | 6,40 |
| 10/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Nigeria | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,05 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/08/2016 | 20 | 100 nghìn € |
| 26/02/2017 | 21 | 100 nghìn € |
| 29/09/2019 | 23 | 300 nghìn € |
| 05/01/2020 | 24 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 475 nghìn € |
| 13/08/2020 | 24 | 900 nghìn € |
| 10/11/2020 | 24 | 1,0 triệu € |
| 24/06/2021 | 25 | 1,2 triệu € |
| 26/10/2021 | 25 | 1,0 triệu € |
| 26/12/2021 | 26 | 900 nghìn € |
| 30/05/2022 | 26 | 600 nghìn € |
| 27/10/2022 | 26 | 600 nghìn € |
| 15/06/2023 | 27 | 600 nghìn € |
| 26/10/2023 | 27 | 500 nghìn € |
| 12/12/2023 | 28 | 500 nghìn € |
| 10/06/2024 | 28 | 500 nghìn € |
| 23/09/2024 | 28 | 450 nghìn € |
| 08/12/2024 | 29 | 450 nghìn € |
| 28/05/2025 | 29 | 450 nghìn € |
| 22/12/2025 | 30 | 450 nghìn € |
| 17/06/2026 | 30 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2021; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Apollon Limassol FC | FC Neftci Baku | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 07/07/2024 | Pau FC | Apollon Limassol FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Valenciennes | Pau FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | CD Tondela | Valenciennes | Cho mượn | — |
| 30/01/2022 | Valenciennes | CD Tondela | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2019 | Yeovil Town | Valenciennes | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2018 | Blackpool | Yeovil Town | Chuyển nhượng | — |
| 17/08/2017 | Barnsley | Blackpool | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2016 | Paris Saint Germain II | Barnsley | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2015 | Bordeaux B | Paris Saint Germain II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Bordeaux U19 | Bordeaux B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Bordeaux U17 | Bordeaux U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | FC Girondins Bordeaux Youth | Bordeaux U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật43
- Tư duy49
- Sức mạnh41
- Thể lực37