Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sessi D'Almeida

FC Neftci BakuTiền vệBEN
30Tuổi
178Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Sessi D'Almeida là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch BEN, hiện khoác áo FC Neftci Baku.

Mùa 2027 · tổng hợp 2 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
258Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,14Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—221800001080%50%006,21
Azerbaijan Premier League2026-2027—117800000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,21

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
45/56 (80%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
6/8 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/10 (50%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/09/2026

Azerbaijan Premier League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 78 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sessi D'Almeida · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
07/10/2026Giao hữu quốc tế@ ArgentinaB 0-3900000010/1635/11—5,50
30/09/2026CANvs MauritaniaT 2-1900010028/3614/9—5,96
26/09/2026CAN@ Burkina FasoH 1-1900000017/2001/1—6,45
31/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Dinamo MinskT 1-01600000—0——6,80
22/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Dinamo MinskB 2-46000000—0——5,80
10/10/2025Vòng loại World Cup châu Phi@ RwandaT 1-09000000—0—V6,30
10/09/2025Vòng loại World Cup châu Phivs LesothoT 4-04500000—0—V—
05/09/2025Vòng loại World Cup châu Phivs ZimbabweT 1-07200000—0———
25/03/2025Vòng loại World Cup châu Phivs Nam Phi South AfricaB 0-2750020016/2011/3—6,40
10/06/2024Vòng loại World Cup châu Phivs NigeriaT 2-19000000—0——6,05

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2020: 900 nghìn €2020: 1,0 triệu €2021: 1,2 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 900 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 400 nghìn €20162026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/08/201620100 nghìn €
26/02/201721100 nghìn €
29/09/201923300 nghìn €
05/01/202024600 nghìn €
07/04/202024475 nghìn €
13/08/202024900 nghìn €
10/11/2020241,0 triệu €
24/06/2021251,2 triệu €
26/10/2021251,0 triệu €
26/12/202126900 nghìn €
30/05/202226600 nghìn €
27/10/202226600 nghìn €
15/06/202327600 nghìn €
26/10/202327500 nghìn €
12/12/202328500 nghìn €
10/06/202428500 nghìn €
23/09/202428450 nghìn €
08/12/202429450 nghìn €
28/05/202529450 nghìn €
22/12/202530450 nghìn €
17/06/202630400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2021; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025Apollon Limassol FCFC Neftci BakuHết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
07/07/2024Pau FCApollon Limassol FCChuyển nhượng—
30/06/2022ValenciennesPau FCChuyển nhượng—
29/06/2022CD TondelaValenciennesCho mượn—
30/01/2022ValenciennesCD TondelaChuyển nhượng—
23/07/2019Yeovil TownValenciennesChuyển nhượng—
12/07/2018BlackpoolYeovil TownChuyển nhượng—
17/08/2017BarnsleyBlackpoolChuyển nhượng—
10/08/2016Paris Saint Germain IIBarnsleyChuyển nhượng—
21/07/2015Bordeaux BParis Saint Germain IIChuyển nhượng—
30/06/2013Bordeaux U19Bordeaux BChuyển nhượng—
30/06/2012Bordeaux U17Bordeaux U19Chuyển nhượng—
30/06/2010FC Girondins Bordeaux YouthBordeaux U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy49
  • Sức mạnh41
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com