Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sertac Cam

ElazigsporTiền đạoTUR
33Tuổi
176Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Sertac Cam là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Elazigspor.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
586Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish Second League2026-2027—7758600000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish Second League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 586 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 150 nghìn €2014: 75 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 175 nghìn €2020: 175 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 275 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €20132026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/06/201320150 nghìn €
08/07/20142175 nghìn €
21/07/201522100 nghìn €
13/07/201623200 nghìn €
08/01/201724200 nghìn €
29/06/201724150 nghìn €
03/07/20182550 nghìn €
15/10/201926175 nghìn €
03/02/202027175 nghìn €
17/01/202128400 nghìn €
30/05/202128400 nghìn €
17/01/202229275 nghìn €
19/06/202229200 nghìn €
04/01/202330175 nghìn €
25/06/202330250 nghìn €
28/12/202331150 nghìn €
02/06/202431200 nghìn €
02/01/202532150 nghìn €
19/06/202532175 nghìn €
04/01/202633150 nghìn €
04/06/202633150 nghìn €
08/10/202633100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/01/2026BursasporElazigsporHết hạn mượn 0.199203M €199 nghìn €
30/06/2025SariyerBursasporChuyển nhượng—
21/07/2024Esenler EroksporSariyerChuyển nhượng—
14/08/2022PendiksporEsenler EroksporChuyển nhượng—
11/01/2022Manisa Futbol KulübüPendiksporChuyển nhượng—
03/01/2020Ankara KeciorengucuManisa Futbol KulübüChuyển nhượng—
28/08/2018Mamak BAAnkara KeciorengucuChuyển nhượng—
22/08/2017BandirmasporMamak BAChuyển nhượng—
19/01/2017AltinorduBandirmasporChuyển nhượng—
14/07/2016BandirmasporAltinorduChuyển nhượng—
29/06/2016Körfez SKBandirmasporCho mượn—
25/08/2015BandirmasporKörfez SKChuyển nhượng—
29/06/2015TokatsporBandirmasporCho mượn—
29/01/2015BandirmasporTokatsporChuyển nhượng—
31/01/2013GaziosmanpasaBandirmasporChuyển nhượng—
30/06/2010Gaziosmanpasa YouthGaziosmanpasaChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com