Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Serkan Firat

TSV Steinbach HaigerTiền đạoGER
32Tuổi
175Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Serkan Firat là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo TSV Steinbach Haiger.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
1.075Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
358Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
German Regionalliga2026-2027—12121.07530000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.075 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2014: 100 nghìn €2015: 100 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 75 nghìn €2017: 125 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 175 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20132026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/08/20131950 nghìn €
29/06/201420100 nghìn €
12/01/201520100 nghìn €
30/06/201521100 nghìn €
08/08/20162275 nghìn €
05/02/201722125 nghìn €
20/08/201723150 nghìn €
03/02/201823150 nghìn €
05/08/201824150 nghìn €
10/02/201924175 nghìn €
11/08/201925150 nghìn €
05/02/202025150 nghìn €
14/09/202026150 nghìn €
14/02/202126150 nghìn €
29/06/202127150 nghìn €
30/12/202127125 nghìn €
27/06/202228100 nghìn €
16/10/202228150 nghìn €
18/12/202228175 nghìn €
28/06/202329175 nghìn €
09/01/202429150 nghìn €
29/06/202430150 nghìn €
05/01/202530150 nghìn €
10/06/202531150 nghìn €
18/12/202531150 nghìn €
16/06/202632150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2022Kickers OffenbachTSV Steinbach HaigerChuyển nhượng—
31/12/2019Bayern AlzenauKickers OffenbachChuyển nhượng—
22/07/2019Kickers OffenbachBayern AlzenauChuyển nhượng Free—
30/06/2016Viktoria GriesheimKickers OffenbachChuyển nhượng Free—
15/10/2015Free PlayerViktoria GriesheimChuyển nhượng—
30/06/2015SV Darmstadt 98Free PlayerTrở lại—
30/06/2013SV Darmstadt 98 U19SV Darmstadt 98Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com