
Serkan Asan là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Iğdır FK.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
84Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,92Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 82% | 100% | 0 | 0 | 6,92 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 84 phút · điểm TB 6,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 39/47 (82%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/4 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Turkish First League | vs Boluspor | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2026 | Turkish First League | @ Ankara Keciorengucu | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Turkish First League | vs Batman Petrolspor | T 2-1 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 38/44 | 1 | 4/4 | — | 6,84 |
| 30/08/2026 | Turkish First League | @ Esenler Erokspor | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | — | — | 6,99 |
| 22/08/2026 | Turkish First League | vs Kayserispor | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Turkish First League | vs Karagumruk | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | Turkish First League | vs Amedspor | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | Turkish First League | @ Sivasspor | B 1-2 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/24 | 3 | 3/7 | — | 6,19 |
| 19/04/2026 | Turkish First League | vs Pendikspor | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/04/2026 | Turkish First League | @ Adana Demirspor | T 6-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 02/01/2020 | 20 | 575 nghìn € |
| 07/04/2020 | 20 | 500 nghìn € |
| 03/08/2020 | 21 | 500 nghìn € |
| 11/10/2020 | 21 | 1,0 triệu € |
| 22/12/2020 | 21 | 1,8 triệu € |
| 15/03/2021 | 21 | 2,8 triệu € |
| 20/05/2021 | 22 | 3,0 triệu € |
| 11/10/2021 | 22 | 2,2 triệu € |
| 03/01/2022 | 22 | 1,9 triệu € |
| 30/03/2022 | 22 | 1,4 triệu € |
| 31/05/2022 | 23 | 1,1 triệu € |
| 26/10/2022 | 23 | 900 nghìn € |
| 13/03/2023 | 23 | 600 nghìn € |
| 07/06/2023 | 24 | 500 nghìn € |
| 26/09/2023 | 24 | 500 nghìn € |
| 20/12/2023 | 24 | 450 nghìn € |
| 14/03/2024 | 24 | 500 nghìn € |
| 30/05/2024 | 25 | 450 nghìn € |
| 03/10/2024 | 25 | 325 nghìn € |
| 22/12/2024 | 25 | 250 nghìn € |
| 01/04/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 24/06/2025 | 26 | 250 nghìn € |
| 28/12/2025 | 26 | 250 nghìn € |
| 11/03/2026 | 26 | 275 nghìn € |
| 31/05/2026 | 27 | 275 nghìn € |
| 05/10/2026 | 27 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/07/2025 | Trabzonspor | Iğdır FK | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Iğdır FK | Trabzonspor | Cho mượn | — |
| 10/02/2025 | Trabzonspor | Iğdır FK | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Pendikspor | Trabzonspor | Cho mượn | — |
| 18/08/2023 | Trabzonspor | Pendikspor | Chuyển nhượng 0.101618M € | 101 nghìn € |
| 03/11/2019 | Trabzonspor U19 | Trabzonspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Trabzonspor U21 | Trabzonspor U19 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | 1461 Trabzon | Trabzonspor U21 | Cho mượn | — |
| 22/08/2018 | Trabzonspor U21 | 1461 Trabzon | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2017 | Trabzonspor U19 | Trabzonspor U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Trabzonspor U17 | Trabzonspor U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Trabzonspor U16 | Trabzonspor U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Trabzonspor Youth | Trabzonspor U16 | Chuyển nhượng | — |