
Serikzhan Muzhikov
37Tuổi
168Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Serikzhan Muzhikov là tiền vệ 37 tuổi quốc tịch KAZ, hiện khoác áo FC Zhetysu Taldykorgan.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
26Trận ra sân
23Đá chính
166Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
1,08Bàn/90 phút
83Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
6/1Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kazakhstan Premier League | 2026 | — | 24 | 22 | 154 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 6 | 1 | — |
| Kazakhstan Cup | 2026 | — | 2 | 1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Kazakhstan Premier League · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 154 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Kazakhstan Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 12 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/05/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Bỉ | B 0-6 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/17 | 2 | 2/12 | V | 5,52 |
| 04/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Wales | B 0-1 | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2/2 | 0 | 0/2 | — | 6,48 |
| 26/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Liechtenstein | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Wales | B 1-3 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 14/21 | 0 | 2/3 | — | 5,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/12/2012 | 23 | 150 nghìn € |
| 30/11/2014 | 25 | 200 nghìn € |
| 14/12/2015 | 26 | 500 nghìn € |
| 13/12/2016 | 27 | 700 nghìn € |
| 03/12/2017 | 28 | 800 nghìn € |
| 30/06/2018 | 29 | 800 nghìn € |
| 27/12/2018 | 29 | 1,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 29 | 900 nghìn € |
| 27/12/2019 | 30 | 750 nghìn € |
| 07/04/2020 | 30 | 600 nghìn € |
| 14/09/2020 | 31 | 600 nghìn € |
| 10/12/2020 | 31 | 600 nghìn € |
| 10/06/2021 | 31 | 500 nghìn € |
| 29/11/2021 | 32 | 400 nghìn € |
| 09/06/2022 | 32 | 250 nghìn € |
| 24/11/2022 | 33 | 250 nghìn € |
| 05/06/2023 | 33 | 200 nghìn € |
| 14/11/2023 | 34 | 200 nghìn € |
| 25/06/2024 | 35 | 150 nghìn € |
| 13/11/2024 | 35 | 150 nghìn € |
| 16/06/2025 | 36 | 100 nghìn € |
| 05/11/2025 | 36 | 100 nghìn € |
| 22/06/2026 | 37 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 100 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật53
- Tư duy60
- Sức mạnh30
- Thể lực30