
Fallou Diouf
2006Năm sinh
188Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị
Fallou Diouf là hậu vệ sinh năm 2006 quốc tịch SEN, hiện khoác áo Qatar Sports Club.
Tiểu sử Fallou Diouf
Fallou Diouf là hậu vệ người Senegal, thi đấu cho câu lạc bộ Qatar Sports Club. Sinh năm 2006, cầu thủ cao 188 cm, nặng 80 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 11 trận với tổng 890 phút và điểm trung bình 6,32, gồm 8 trận tại VĐQG Qatar và 3 trận tại Cúp C1 Vùng Vịnh. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 500 nghìn €. Lần chuyển nhượng gần nhất vào ngày 06/08/2025, khi chuyển từ Generation Foot đến Qatar Sports Club theo hình thức chuyển nhượng tự do.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 04/11/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
941Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/10Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,20Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Qatar | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 716 | 0 | 0 | 0 | 6 | 0 | 75% | 67% | 1 | 0 | 6,32 |
| Cúp C1 Vùng Vịnh | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 225 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 88% | 59% | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 716 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/6
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 224/296 (75%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 28/68 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 10 (chưa có số thành công)
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 47
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 58/86 (67%)
- Không chiến thắng / thua
- 32 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 19
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 85
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/10/2026
Cúp C1 Vùng Vịnh · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 225 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 134/152 (88%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/24 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/32 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 9
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/11/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/11/2026 | Cúp C1 Vùng Vịnh | @ Al-Nasr Dubai | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 64/74 | 0 | 8/14 | V | 6,84 |
| 30/10/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Gharafa Sports Club | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 45/51 | 0 | 9/13 | — | 6,77 |
| 28/10/2026 | Cúp C1 Vùng Vịnh | @ Al-Riffa | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 32/35 | 3 | 6/8 | — | — |
| 23/10/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Shamal Sports Club | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/23 | 3 | 5/5 | — | 6,08 |
| 17/10/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Sailiya Sports Club | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/45 | 2 | 4/7 | — | 6,81 |
| 13/10/2026 | Cúp C1 Vùng Vịnh | vs Al Zawraa SC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/43 | 1 | 5/10 | V | — |
| 09/10/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Rayyan Sports Club | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 40/52 | 3 | 14/18 | — | 6,41 |
| 12/09/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Arabi Sports Club | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 22/30 | 0 | 9/15 | — | 6,96 |
| 03/09/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Ahli Sports Club(Qatar) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/24 | 1 | 6/9 | — | 6,00 |
| 28/08/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Sadd Sports Club | B 2-6 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/37 | 1 | 3/7 | — | 5,50 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/08/2025 | Generation Foot | Qatar Sports Club | Chuyển nhượng tự do | — |
| 12/08/2023 | Be Sport Academy | Generation Foot | Chuyển nhượng tự do | — |