
Serhou Guirassy
30Tuổi
187Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
32,0 triệu €Giá trị
Serhou Guirassy là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch GUI, hiện khoác áo Borussia Dortmund.
Mùa 2027 · tổng hợp 4 giải
11Trận ra sân
10Đá chính
911Phút
7Bàn thắng
2Kiến tạo
0,69Bàn/90 phút
130Phút/bàn
17/42Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,35Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 2 | 180 | 1 | 0 | 0 | 9 | 1 | 80% | 50% | 1 | 0 | 7,02 |
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 521 | 2 | 0 | 2 | 18 | 9 | 75% | 42% | 1 | 0 | 7,28 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 210 | 4 | 1 | 0 | 15 | 7 | 77% | 47% | 0 | 0 | 7,73 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Siêu cúp Đức | — | — | 1 | 1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 60% | 66% | 0 | 0 | 6,26 |
| Cúp Emirates | — | — | 1 | 0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 71% | 40% | 0 | 0 | 6,43 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,02
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/9
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 21/26 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/22 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/10/2026
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 521 phút · điểm TB 7,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 9/18
- Sút trong vòng cấm
- 16
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 6
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/5/6
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 107/142 (75%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/5 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/61 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 19
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 16
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 68
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 210 phút · điểm TB 7,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 7/15
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 46/59 (77%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/21 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 6
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Siêu cúp Đức · 1 trận ra sân, 63 phút · điểm TB 6,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/10 (60%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Cúp Emirates · 1 trận ra sân, 30 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/7 (71%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/5 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Sabah Baku | T 2-1 | 90 | 2 | 0 | 8 | 4 | 2 | 23/29 | 0 | 1/4 | — | 9,46 |
| 17/10/2026 | Bundesliga | @ 1. FC Union Berlin | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 21/26 | 0 | 4/6 | V | 6,35 |
| 15/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ FK Bodo/Glimt | B 0-1 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/14 | 0 | 2/6 | — | 6,33 |
| 10/10/2026 | Bundesliga | vs SV Werder Bremen | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 14/17 | 0 | 4/11 | — | 6,34 |
| 01/10/2026 | CAN | vs Kenya | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 4 | 1 | 0 | 11/15 | 0 | 6/11 | — | 7,73 |
| 26/09/2026 | CAN | @ Nam Phi South Africa | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 5 | 0 | 0 | 10/11 | 0 | 5/11 | V | 6,31 |
| 19/09/2026 | Bundesliga | @ VfB Stuttgart | T 1-0 | 74 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 15/20 | 0 | 5/14 | — | 6,25 |
| 12/09/2026 | Bundesliga | vs SC Paderborn 07 | T 3-0 | 90 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 | 25/31 | 0 | 1/9 | — | 7,70 |
| 09/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Villarreal CF | T 3-2 | 90 | 2 | 0 | 6 | 3 | 2 | 13/16 | 0 | 7/11 | — | 7,39 |
| 05/09/2026 | Bundesliga | @ TSG Hoffenheim | T 3-2 | 87 | 1 | 1 | 5 | 2 | 1 | 13/20 | 0 | 6/12 | — | 8,87 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/11/2014 | 18 | 200 nghìn € |
| 13/01/2015 | 18 | 300 nghìn € |
| 05/06/2015 | 19 | 400 nghìn € |
| 05/09/2015 | 19 | 500 nghìn € |
| 03/02/2016 | 19 | 800 nghìn € |
| 12/07/2016 | 20 | 2,0 triệu € |
| 06/02/2017 | 20 | 2,0 triệu € |
| 18/06/2017 | 21 | 1,5 triệu € |
| 27/12/2017 | 21 | 3,5 triệu € |
| 04/06/2018 | 22 | 2,5 triệu € |
| 07/01/2019 | 22 | 2,0 triệu € |
| 02/06/2019 | 23 | 3,5 triệu € |
| 26/09/2019 | 23 | 5,0 triệu € |
| 18/12/2019 | 23 | 5,0 triệu € |
| 12/03/2020 | 24 | 10,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 8,0 triệu € |
| 14/10/2020 | 24 | 15,0 triệu € |
| 06/01/2021 | 24 | 13,0 triệu € |
| 08/04/2021 | 25 | 12,0 triệu € |
| 03/06/2021 | 25 | 12,0 triệu € |
| 15/12/2021 | 25 | 9,0 triệu € |
| 22/03/2022 | 26 | 10,0 triệu € |
| 29/05/2022 | 26 | 10,0 triệu € |
| 08/11/2022 | 26 | 10,0 triệu € |
| 21/06/2023 | 27 | 14,0 triệu € |
| 17/10/2023 | 27 | 40,0 triệu € |
| 13/12/2023 | 27 | 40,0 triệu € |
| 28/05/2024 | 28 | 40,0 triệu € |
| 19/12/2024 | 28 | 40,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 29 | 45,0 triệu € |
| 18/12/2025 | 29 | 40,0 triệu € |
| 26/05/2026 | 30 | 32,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 45,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 32,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/07/2024 | VfB Stuttgart | Borussia Dortmund | Hết hạn mượn 18M € | 18,0 triệu € |
| 30/06/2023 | Stade Rennais FC | VfB Stuttgart | Hết hạn mượn 9M € | 9,0 triệu € |
| 29/06/2023 | VfB Stuttgart | Stade Rennais FC | Cho mượn | — |
| 31/08/2022 | Stade Rennais FC | VfB Stuttgart | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/2020 | Amiens | Stade Rennais FC | Hết hạn mượn 15M € | 15,0 triệu € |
| 30/06/2019 | FC Köln | Amiens | Hết hạn mượn 6M € | 6,0 triệu € |
| 29/06/2019 | Amiens | FC Köln | Cho mượn | — |
| 30/01/2019 | FC Köln | Amiens | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2016 | LOSC Lille | FC Köln | Hết hạn mượn 3.8M € | 3,8 triệu € |
| 29/06/2016 | AJ Auxerre | LOSC Lille | Cho mượn | — |
| 19/01/2016 | LOSC Lille | AJ Auxerre | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2015 | Stade Lavallois MFC | LOSC Lille | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 30/06/2014 | Stade Laval Youth | Stade Lavallois MFC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Laval U19 | Stade Laval Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Laval U17 | Laval U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | J3 Amilly Jugend | Laval U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | USM Montargis Jugend | J3 Amilly Jugend | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | J3 Amilly Jugend | USM Montargis Jugend | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ80
- Kỹ thuật55
- Tư duy54
- Sức mạnh25
- Thể lực64