
Serhat Polat là tiền đạo 25 tuổi, hiện khoác áo Hekimoglu Trabzon.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
296Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
296Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish Second League | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 296 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish Second League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 296 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2021 | 20 | 10 nghìn € |
| 22/09/2021 | 20 | 25 nghìn € |
| 13/12/2021 | 20 | 25 nghìn € |
| 29/06/2022 | 21 | — |
| 25/08/2024 | 23 | 50 nghìn € |
| 29/09/2024 | 23 | 100 nghìn € |
| 16/12/2024 | 23 | 125 nghìn € |
| 22/06/2025 | 24 | 150 nghìn € |
| 09/12/2025 | 24 | 125 nghìn € |
| 23/03/2026 | 25 | 100 nghìn € |
| 16/06/2026 | 25 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/07/2026 | Hallescher FC | Hekimoglu Trabzon | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2025 | Hertha Zehlendorf | Hallescher FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | SV Tasmania Berlin | Hertha Zehlendorf | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Ludwigsfelder FC | SV Tasmania Berlin | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2020 | Tennis Borussia Berlin U19 | Ludwigsfelder FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Tennis Borussia Berlin U17 | Tennis Borussia Berlin U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Tennis Borussia Berlin Youth | Tennis Borussia Berlin U17 | Chuyển nhượng | — |