
sergo kukhianidze là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch GEO, hiện khoác áo FC Sioni Bolnisi.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
15Trận ra sân
11Đá chính
647Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,42Bàn/90 phút
215Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Georgia Erovnuli Liga 2 | 2026 | — | 15 | 11 | 647 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Georgia Erovnuli Liga 2 · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 647 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/06/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/01/2021 | 21 | 175 nghìn € |
| 30/04/2021 | 22 | 225 nghìn € |
| 30/09/2021 | 22 | 225 nghìn € |
| 17/12/2021 | 22 | 250 nghìn € |
| 04/05/2022 | 23 | 200 nghìn € |
| 19/10/2022 | 23 | 150 nghìn € |
| 24/05/2023 | 24 | 125 nghìn € |
| 31/08/2023 | 24 | 100 nghìn € |
| 11/12/2023 | 24 | 100 nghìn € |
| 14/05/2024 | 25 | 100 nghìn € |
| 10/11/2024 | 25 | 125 nghìn € |
| 25/05/2025 | 26 | 125 nghìn € |
| 18/12/2025 | 26 | 100 nghìn € |
| 26/02/2026 | 26 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/07/2026 | FC Sioni Bolnisi | Merani Martvili | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2026 | Gareji Sagarejo | FC Sioni Bolnisi | Chuyển nhượng | — |
| 24/03/2025 | Marsaxlokk FC | Gareji Sagarejo | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2025 | Trans Narva | Marsaxlokk FC | Chuyển nhượng | — |
| 05/02/2024 | Dila Gori | Trans Narva | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | FC Samgurali Tskhaltubo | Dila Gori | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Merani Martvili | FC Samgurali Tskhaltubo | Chuyển nhượng | — |
| 24/03/2018 | Torpedo Kutaisi II | Merani Martvili | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật42
- Tư duy69
- Sức mạnh28
- Thể lực37