
sergiy kosovsky
Tiền vệ
28Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
sergiy kosovsky là tiền vệ 28 tuổi.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/12/2018 | 20 | 25 nghìn € |
| 15/06/2019 | 21 | 50 nghìn € |
| 17/08/2020 | 22 | 50 nghìn € |
| 04/12/2020 | 22 | 50 nghìn € |
| 16/06/2021 | 23 | 25 nghìn € |
| 05/12/2021 | 23 | 50 nghìn € |
| 17/05/2022 | 23 | 50 nghìn € |
| 05/12/2022 | 24 | 25 nghìn € |
| 20/06/2023 | 25 | 100 nghìn € |
| 10/12/2023 | 25 | 200 nghìn € |
| 05/06/2024 | 26 | 300 nghìn € |
| 16/12/2024 | 26 | 200 nghìn € |
| 09/06/2025 | 27 | 200 nghìn € |
| 17/12/2025 | 27 | 200 nghìn € |
| 01/06/2026 | 28 | 250 nghìn € |
| 20/09/2026 | 28 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/08/2024 | Obolon Kyiv | FC Livyi Bereh | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2022 | Vpk Agro Magdalinovka | Obolon Kyiv | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2021 | Ahrobiznes Volochysk | Vpk Agro Magdalinovka | Chuyển nhượng | — |
| 27/02/2020 | Slavia TU Kosice | Ahrobiznes Volochysk | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2019 | Obolon Kyiv | Slavia TU Kosice | Chuyển nhượng | — |
| 10/09/2018 | Ceske Budejovice B | Obolon Kyiv | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2018 | Vorskla Poltava II | Ceske Budejovice B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Vorskla Poltava U19 | Vorskla Poltava II | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2016 | Dynamo Kyiv U19 | Vorskla Poltava U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2015 | Dinamo Kyiv U17 | Dynamo Kyiv U19 | Chuyển nhượng | — |