Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sergiy Chobotenko

Polissya ZhytomyrHậu vệUKR
29Tuổi
191Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
1,8 triệu €Giá trị

Sergiy Chobotenko là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Polissya Zhytomyr.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
720Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
720Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
4,41Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ukraine2026-2027—8863010000——004,96
Ukrainian Cup2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 4,96

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sergiy Chobotenko · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ngoại hạng Ukrainevs Dynamo KyivT 3-19000000—0——6,30
11/10/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Bukovyna ChernivtsiH 2-29000000—0——6,10
18/09/2026Ngoại hạng Ukrainevs KryvbasT 1-09000000—0———
04/09/2026Ngoại hạng Ukrainevs KudrivkaT 5-1dự bị00000—0———
29/08/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Shakhtar DonetskT 2-09000000—0——7,00
17/08/2026Ngoại hạng Ukrainevs ZoryaB 1-27500000—0——6,50
10/08/2026Ngoại hạng Ukrainevs Metalist 1925 KharkivT 3-19010000—0——7,30
02/08/2026Ngoại hạng Ukraine@ Chornomorets OdesaT 2-19000000—0——6,60
30/07/2026Cúp C3 châu Âu@ FC CopenhagenB 1-2900010188/9315/9—7,24
24/07/2026Cúp C3 châu Âuvs FC CopenhagenH 3-3900000069/7716/10—6,51

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 200 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 700 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 700 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 1,5 triệu €2026: 1,5 triệu €2026: 1,8 triệu €20182026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/08/201821200 nghìn €
09/12/201821400 nghìn €
19/06/201922600 nghìn €
07/01/202022700 nghìn €
07/04/202023550 nghìn €
03/09/202023700 nghìn €
13/01/202123700 nghìn €
06/06/202124700 nghìn €
19/12/202124600 nghìn €
17/05/202225600 nghìn €
05/12/202225600 nghìn €
20/06/202326600 nghìn €
10/12/202326800 nghìn €
05/06/2024271,0 triệu €
16/12/2024271,0 triệu €
09/06/2025281,0 triệu €
17/12/2025281,0 triệu €
22/03/2026291,5 triệu €
01/06/2026291,5 triệu €
20/09/2026291,8 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,8 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy49
  • Sức mạnh64
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com