
Sergiu Nazar
Tiền đạoMDA
29Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Sergiu Nazar là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch MDA.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/10/2018 | 21 | 75 nghìn € |
| 10/06/2019 | 21 | 75 nghìn € |
| 10/12/2019 | 22 | 125 nghìn € |
| 14/12/2020 | 23 | 275 nghìn € |
| 23/05/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 24/12/2021 | 24 | 200 nghìn € |
| 22/05/2022 | 24 | 150 nghìn € |
| 04/11/2022 | 25 | 100 nghìn € |
| 07/06/2023 | 25 | 50 nghìn € |
| 13/07/2023 | 26 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2020; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Lichtenauer FV | Free player | Trở lại | — |
| 13/07/2023 | CF Sparta Selemet | Lichtenauer FV | Chuyển nhượng | — |
| 01/03/2023 | FC Milsami | CF Sparta Selemet | Chuyển nhượng | — |
| 01/03/2020 | Codru Lozova | FC Milsami | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | FC Milsami | Codru Lozova | Cho mượn | — |
| 03/07/2019 | Codru Lozova | FC Milsami | Chuyển nhượng | — |
| 12/03/2019 | FK Sfîntul Gheorghe Suruceni (- 2023) | Codru Lozova | Chuyển nhượng | — |
| 27/02/2018 | FC Milsami | FK Sfîntul Gheorghe Suruceni (- 2023) | Chuyển nhượng | — |