
Sergiu jurj là tiền đạo 28 tuổi, hiện khoác áo Chindia Targoviste.
Tiểu sử Sergiu jurj
Sergiu jurj là tiền đạo thi đấu cho câu lạc bộ Chindia Targoviste, mang quốc tịch Romania, sinh ngày 17/02/1998 và hiện 28 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ ghi 2 bàn sau 7 trận tại Romanian Liga II, với tổng 513 phút thi đấu. Giá trị thị trường được ghi nhận là 50 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 125 nghìn € (2025). Lần chuyển đến Chindia Targoviste từ Selimbar diễn ra ngày 28/01/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
513Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
256Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Romanian Liga II | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 513 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Romanian Liga II · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 513 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/12/2015 | 17 | 25 nghìn € |
| 25/06/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 15/06/2018 | 20 | 50 nghìn € |
| 22/12/2018 | 20 | 50 nghìn € |
| 15/06/2025 | 27 | 75 nghìn € |
| 08/12/2025 | 27 | 125 nghìn € |
| 08/06/2026 | 28 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/07/2026 | Chindia Targoviste | CSM Olimpia Satu Mare | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2026 | Selimbar | Chindia Targoviste | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2025 | FC Bihor 1902 | Selimbar | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | CAO 1910 Oradea (2016 - 2022) | FC Bihor 1902 | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2022 | SCM Zalau | CAO 1910 Oradea (2016 - 2022) | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2021 | Free player | SCM Zalau | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2019 | Kazincbarcika | CSM Focsani 2007 | Chuyển nhượng | — |
| 20/02/2019 | CS Universitatea Craiova | Kazincbarcika | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2018 | FC Rapid 1923 | Univ. Craiova II | Cho mượn | — |
| 30/07/2018 | Univ. Craiova II | FC Rapid 1923 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Chindia Targoviste | Univ. Craiova II | Cho mượn | — |
| 31/12/2017 | Univ. Craiova II | Chindia Targoviste | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2017 | Olimpia Satu Mare (1921 - 2018) | Univ. Craiova II | Cho mượn | — |
| 01/07/2017 | Univ. Craiova II | Olimpia Satu Mare (1921 - 2018) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | CS U Craiova U19 | Univ. Craiova II | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Verona U19 | CS U Craiova U19 | Cho mượn | — |
| 16/08/2016 | CS U Craiova U19 | Verona U19 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Minaur Baia Mare | CS U Craiova U19 | Cho mượn | — |
| 15/02/2016 | CS U Craiova U19 | Minaur Baia Mare | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Univ. Craiova Youth | CS U Craiova U19 | Chuyển nhượng | — |