
Sergio Vittor là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Al Kuwait SC.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Colegiales | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | Đ | 5,10 |
| 21/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Quilmes | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Ferrocarril Midland | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Gimnasia y Tiro | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 24/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs San Martin Tucuman | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 20/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Club Atletico Guemes | H 0-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Club Atlético Estudiantes | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,95 |
| 09/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Atletico Rafaela | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 03/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Agropecuario de Carlos Casares | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 26/07/2026 | ARG Primera Nacional | @ Tristan Suarez | B 0-1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/12/2008 | 19 | 400 nghìn € |
| 19/12/2008 | 19 | 400 nghìn € |
| 13/05/2009 | 19 | 900 nghìn € |
| 04/10/2009 | 20 | 900 nghìn € |
| 05/10/2009 | 20 | 900 nghìn € |
| 20/01/2010 | 20 | 900 nghìn € |
| 19/04/2010 | 20 | 600 nghìn € |
| 28/06/2011 | 22 | 300 nghìn € |
| 29/06/2011 | 22 | 300 nghìn € |
| 07/02/2014 | 24 | 600 nghìn € |
| 09/02/2014 | 24 | 600 nghìn € |
| 10/01/2015 | 25 | 1,0 triệu € |
| 13/07/2015 | 26 | 1,2 triệu € |
| 05/02/2016 | 26 | 2,3 triệu € |
| 07/08/2016 | 27 | 2,0 triệu € |
| 12/02/2017 | 27 | 2,0 triệu € |
| 08/10/2017 | 28 | 2,2 triệu € |
| 02/06/2018 | 28 | 1,5 triệu € |
| 21/05/2019 | 29 | 1,4 triệu € |
| 04/12/2019 | 30 | 1,2 triệu € |
| 07/04/2020 | 30 | 950 nghìn € |
| 10/09/2020 | 31 | 850 nghìn € |
| 30/01/2021 | 31 | 650 nghìn € |
| 17/06/2021 | 32 | 650 nghìn € |
| 05/01/2022 | 32 | 600 nghìn € |
| 29/06/2022 | 33 | 450 nghìn € |
| 09/11/2022 | 33 | 300 nghìn € |
| 29/05/2023 | 33 | 250 nghìn € |
| 01/08/2023 | 34 | — |
| 28/06/2025 | 36 | 100 nghìn € |
| 16/12/2025 | 36 | 100 nghìn € |
| 21/05/2026 | 36 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,3 triệu € vào năm 2016; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật38
- Tư duy43
- Sức mạnh68
- Thể lực57