
Sergio Tejera
Tiền vệESP
36Tuổi
179Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
Sergio Tejera là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch ESP.
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/04/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Athletic Bilbao B | T 1-0 | 71 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 13/18 | 4 | 5/7 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (42 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/08/2010 | 20 | 400 nghìn € |
| 03/02/2011 | 20 | 400 nghìn € |
| 31/03/2011 | 20 | 800 nghìn € |
| 28/07/2011 | 21 | 1,0 triệu € |
| 04/02/2012 | 21 | 1,0 triệu € |
| 07/08/2012 | 22 | 2,0 triệu € |
| 10/01/2013 | 22 | 2,0 triệu € |
| 12/06/2013 | 23 | 1,5 triệu € |
| 22/01/2014 | 23 | 1,0 triệu € |
| 09/02/2014 | 23 | 800 nghìn € |
| 18/07/2014 | 24 | 400 nghìn € |
| 11/08/2014 | 24 | 300 nghìn € |
| 07/01/2015 | 24 | 300 nghìn € |
| 30/06/2015 | 25 | 300 nghìn € |
| 19/11/2015 | 25 | 400 nghìn € |
| 21/02/2016 | 25 | 400 nghìn € |
| 14/07/2016 | 26 | 700 nghìn € |
| 23/01/2017 | 26 | 700 nghìn € |
| 28/06/2017 | 27 | 800 nghìn € |
| 31/12/2017 | 27 | 800 nghìn € |
| 29/05/2018 | 28 | 800 nghìn € |
| 18/02/2019 | 28 | 800 nghìn € |
| 28/06/2019 | 29 | 800 nghìn € |
| 19/12/2019 | 29 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 29 | 650 nghìn € |
| 07/10/2020 | 30 | 500 nghìn € |
| 07/01/2021 | 30 | 500 nghìn € |
| 23/06/2021 | 31 | 500 nghìn € |
| 26/12/2021 | 31 | 500 nghìn € |
| 28/06/2022 | 32 | 500 nghìn € |
| 28/12/2022 | 32 | 500 nghìn € |
| 30/05/2023 | 33 | 500 nghìn € |
| 27/12/2023 | 33 | 475 nghìn € |
| 25/03/2024 | 33 | 450 nghìn € |
| 16/05/2024 | 33 | 400 nghìn € |
| 23/09/2024 | 34 | 350 nghìn € |
| 08/12/2024 | 34 | 300 nghìn € |
| 28/05/2025 | 35 | 275 nghìn € |
| 29/12/2025 | 35 | 200 nghìn € |
| 17/03/2026 | 35 | 100 nghìn € |
| 22/06/2026 | 36 | 75 nghìn € |
| 05/10/2026 | 36 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2013; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Racing de Ferrol | Free player | Trở lại | — |
| 02/09/2025 | APOEL Nicosia | Racing de Ferrol | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Anorthosis Famagusta FC | APOEL Nicosia | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2023 | FC Cartagena | Anorthosis Famagusta FC | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2021 | Real Oviedo | FC Cartagena | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Gimnastic de Tarragona | Real Oviedo | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2015 | RCD Espanyol de Barcelona | Gimnastic de Tarragona | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Deportivo Alavés | RCD Espanyol de Barcelona | Cho mượn | — |
| 03/08/2014 | RCD Espanyol de Barcelona | Deportivo Alavés | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | Deportivo Alavés | RCD Espanyol de Barcelona | Cho mượn | — |
| 28/01/2014 | RCD Espanyol de Barcelona | Deportivo Alavés | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2012 | RCD Mallorca | RCD Espanyol de Barcelona | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2010 | RCD Mallorca B | RCD Mallorca | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Chelsea U21 | RCD Mallorca B | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 29/06/2009 | RCD Mallorca B | Chelsea U21 | Cho mượn | — |
| 31/12/2008 | Chelsea U21 | RCD Mallorca B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Chelsea U18 | Chelsea U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | Espanyol U19 | Chelsea U18 | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 30/06/2005 | Espanyol Barcelona Youth | Espanyol U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật56
- Tư duy57
- Sức mạnh44
- Thể lực48