Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sergio Tejera

Tiền vệESP
36Tuổi
179Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Sergio Tejera là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch ESP.

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sergio Tejera · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/04/2026Spanish Primera División RFEF@ Athletic Bilbao BT 1-0710100113/1845/7——

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 400 nghìn €2011: 400 nghìn €2011: 800 nghìn €2011: 1,0 triệu €2012: 1,0 triệu €2012: 2,0 triệu €2013: 2,0 triệu €2013: 1,5 triệu €2014: 1,0 triệu €2014: 800 nghìn €2014: 400 nghìn €2014: 300 nghìn €2015: 300 nghìn €2015: 300 nghìn €2015: 400 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 700 nghìn €2017: 700 nghìn €2017: 800 nghìn €2017: 800 nghìn €2018: 800 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 800 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 475 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €2026: 50 nghìn €20102026
Bảng số liệu (42 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/08/201020400 nghìn €
03/02/201120400 nghìn €
31/03/201120800 nghìn €
28/07/2011211,0 triệu €
04/02/2012211,0 triệu €
07/08/2012222,0 triệu €
10/01/2013222,0 triệu €
12/06/2013231,5 triệu €
22/01/2014231,0 triệu €
09/02/201423800 nghìn €
18/07/201424400 nghìn €
11/08/201424300 nghìn €
07/01/201524300 nghìn €
30/06/201525300 nghìn €
19/11/201525400 nghìn €
21/02/201625400 nghìn €
14/07/201626700 nghìn €
23/01/201726700 nghìn €
28/06/201727800 nghìn €
31/12/201727800 nghìn €
29/05/201828800 nghìn €
18/02/201928800 nghìn €
28/06/201929800 nghìn €
19/12/201929800 nghìn €
07/04/202029650 nghìn €
07/10/202030500 nghìn €
07/01/202130500 nghìn €
23/06/202131500 nghìn €
26/12/202131500 nghìn €
28/06/202232500 nghìn €
28/12/202232500 nghìn €
30/05/202333500 nghìn €
27/12/202333475 nghìn €
25/03/202433450 nghìn €
16/05/202433400 nghìn €
23/09/202434350 nghìn €
08/12/202434300 nghìn €
28/05/202535275 nghìn €
29/12/202535200 nghìn €
17/03/202635100 nghìn €
22/06/20263675 nghìn €
05/10/20263650 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2013; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Racing de FerrolFree playerTrở lại—
02/09/2025APOEL NicosiaRacing de FerrolChuyển nhượng—
30/06/2024Anorthosis Famagusta FCAPOEL NicosiaChuyển nhượng—
02/01/2023FC CartagenaAnorthosis Famagusta FCChuyển nhượng—
01/07/2021Real OviedoFC CartagenaChuyển nhượng—
30/06/2018Gimnastic de TarragonaReal OviedoChuyển nhượng—
07/07/2015RCD Espanyol de BarcelonaGimnastic de TarragonaChuyển nhượng—
29/06/2015Deportivo AlavésRCD Espanyol de BarcelonaCho mượn—
03/08/2014RCD Espanyol de BarcelonaDeportivo AlavésChuyển nhượng—
29/06/2014Deportivo AlavésRCD Espanyol de BarcelonaCho mượn—
28/01/2014RCD Espanyol de BarcelonaDeportivo AlavésChuyển nhượng—
01/07/2012RCD MallorcaRCD Espanyol de BarcelonaChuyển nhượng—
31/07/2010RCD Mallorca BRCD MallorcaChuyển nhượng—
30/06/2009Chelsea U21RCD Mallorca BHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
29/06/2009RCD Mallorca BChelsea U21Cho mượn—
31/12/2008Chelsea U21RCD Mallorca BChuyển nhượng—
30/06/2007Chelsea U18Chelsea U21Chuyển nhượng—
30/06/2006Espanyol U19Chelsea U18Hết hạn mượn 0.25M €250 nghìn €
30/06/2005Espanyol Barcelona YouthEspanyol U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy57
  • Sức mạnh44
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com