
Sergio·Sulbaran là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Zamora Barinas.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
21Trận ra sân
7Đá chính
450Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/11Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
8/0Vàng/Đỏ
3,11Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Venezuela | 2026 | — | 21 | 7 | 450 | 0 | 0 | 1 | 11 | 3 | 86% | 39% | 8 | 0 | 3,11 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Venezuela · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 3,11
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/11
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 172/199 (86%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 4/7 (57%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/18 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/43 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 22
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 46
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 8
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Primera División Venezuela | vs Academia Anzoategui | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 30/35 | 0 | 1/2 | — | 6,90 |
| 21/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Deportivo Metropolitano | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/22 | 0 | 0/3 | V | 6,00 |
| 17/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Monagas SC | B 0-1 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 19/21 | 0 | 0/2 | — | 6,50 |
| 14/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Trujillanos | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 36/41 | 2 | 4/7 | V | 6,90 |
| 06/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Portuguesa FC | H 1-1 | 76 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 17/19 | 1 | 2/9 | V | 5,60 |
| 03/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Deportivo Tachira | B 2-5 | 55 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 17/22 | 4 | 4/7 | — | 7,00 |
| 31/08/2026 | Primera División Venezuela | @ Carabobo | H 0-0 | 68 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 20/22 | 0 | 1/3 | — | 6,30 |
| 23/08/2026 | Primera División Venezuela | vs Universidad Central de Venezuela | T 2-0 | 24 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5/7 | 0 | 2/3 | — | 6,64 |
| 10/08/2026 | Primera División Venezuela | vs Academia Puerto Cabello | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/08/2026 | Primera División Venezuela | vs Rayo Zuliano | T 2-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 0/1 | — | 6,48 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/03/2016 | 18 | 25 nghìn € |
| 09/05/2016 | 18 | 25 nghìn € |
| 31/08/2016 | 18 | 25 nghìn € |
| 25/04/2021 | 23 | 100 nghìn € |
| 04/06/2021 | 23 | 100 nghìn € |
| 17/10/2021 | 23 | 125 nghìn € |
| 05/06/2022 | 24 | 100 nghìn € |
| 30/10/2022 | 24 | 150 nghìn € |
| 18/07/2023 | 25 | 175 nghìn € |
| 03/01/2024 | 25 | 175 nghìn € |
| 05/03/2024 | 26 | 200 nghìn € |
| 13/06/2024 | 26 | 200 nghìn € |
| 05/12/2024 | 26 | 250 nghìn € |
| 18/06/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 02/09/2025 | 27 | 400 nghìn € |
| 04/12/2025 | 27 | 450 nghìn € |
| 28/05/2026 | 28 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật50
- Tư duy48
- Sức mạnh47
- Thể lực40