Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sergio·Sulbaran

Zamora BarinasTiền vệVEN
28Tuổi
162Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Sergio·Sulbaran là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Zamora Barinas.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

21Trận ra sân
7Đá chính
450Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/11Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
8/0Vàng/Đỏ
3,11Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera División Venezuela2026—21745000111386%39%803,11

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera División Venezuela · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 3,11

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/11
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
9
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
172/199 (86%)
Chuyền quyết định
13
Tạt bóng chính xác
4/7 (57%)
Chuyền dài chính xác
8/18 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
5
Phá bóng
4
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/43 (39%)
Không chiến thắng / thua
1 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 22
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
46
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
8
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sergio·Sulbaran · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Primera División Venezuelavs Academia AnzoateguiB 1-2450010130/3501/2—6,90
21/09/2026Primera División Venezuelavs Deportivo MetropolitanoB 1-3450000019/2200/3V6,00
17/09/2026Primera División Venezuela@ Monagas SCB 0-1260010219/2100/2—6,50
14/09/2026Primera División Venezuelavs TrujillanosB 1-2900000336/4124/7V6,90
06/09/2026Primera División Venezuela@ Portuguesa FCH 1-1760031117/1912/9V5,60
03/09/2026Primera División Venezuelavs Deportivo TachiraB 2-5550010317/2244/7—7,00
31/08/2026Primera División Venezuela@ CaraboboH 0-0680030020/2201/3—6,30
23/08/2026Primera División Venezuelavs Universidad Central de VenezuelaT 2-024001115/702/3—6,64
10/08/2026Primera División Venezuelavs Academia Puerto CabelloB 0-1dự bị00000—0———
03/08/2026Primera División Venezuelavs Rayo ZulianoT 2-18000004/400/1—6,48

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 25 nghìn €2016: 25 nghìn €2016: 25 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 450 nghìn €20162026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/03/20161825 nghìn €
09/05/20161825 nghìn €
31/08/20161825 nghìn €
25/04/202123100 nghìn €
04/06/202123100 nghìn €
17/10/202123125 nghìn €
05/06/202224100 nghìn €
30/10/202224150 nghìn €
18/07/202325175 nghìn €
03/01/202425175 nghìn €
05/03/202426200 nghìn €
13/06/202426200 nghìn €
05/12/202426250 nghìn €
18/06/202527300 nghìn €
02/09/202527400 nghìn €
04/12/202527450 nghìn €
28/05/202628450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy48
  • Sức mạnh47
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com