Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sergio Suárez

UD TamaraceiteTiền vệESP
39Tuổi
180Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Sergio Suárez là tiền vệ 39 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo UD Tamaraceite.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Spanish Segunda División RFEF2026-2027—5545000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Spanish Segunda División RFEF · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2007: 300 nghìn €2007: 300 nghìn €2008: 400 nghìn €2008: 700 nghìn €2009: 700 nghìn €2009: 600 nghìn €2009: 600 nghìn €2009: 500 nghìn €2009: 500 nghìn €2010: 500 nghìn €2010: 500 nghìn €2010: 500 nghìn €2010: 500 nghìn €2011: 500 nghìn €2011: 500 nghìn €2011: 700 nghìn €2011: 700 nghìn €2012: 500 nghìn €2012: 500 nghìn €2013: 300 nghìn €2013: 200 nghìn €2013: 200 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 700 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: —2026: 25 nghìn €20072026
Bảng số liệu (35 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/10/200720300 nghìn €
06/10/200720300 nghìn €
13/02/200821400 nghìn €
21/08/200821700 nghìn €
13/01/200922700 nghìn €
27/07/200922600 nghìn €
05/08/200922600 nghìn €
20/11/200922500 nghìn €
22/11/200922500 nghìn €
03/04/201023500 nghìn €
04/04/201023500 nghìn €
17/08/201023500 nghìn €
19/08/201023500 nghìn €
08/02/201124500 nghìn €
10/02/201124500 nghìn €
07/09/201124700 nghìn €
08/09/201124700 nghìn €
31/03/201225500 nghìn €
01/12/201225500 nghìn €
16/06/201326300 nghìn €
04/10/201326200 nghìn €
07/10/201326200 nghìn €
23/02/201730250 nghìn €
02/07/201730250 nghìn €
11/02/201831400 nghìn €
02/07/201831700 nghìn €
20/02/201932600 nghìn €
11/03/202033600 nghìn €
07/04/202033475 nghìn €
24/01/202134450 nghìn €
09/01/202235400 nghìn €
14/08/202235300 nghìn €
22/01/202336250 nghìn €
27/07/202336—
22/09/20263925 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 25 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/07/2026UD TamaraceiteArucas CFChuyển nhượng—
27/07/2023Port FCUD TamaraceiteChuyển nhượng—
31/12/2016Songkhla United (2009-2017)Port FCChuyển nhượng—
16/01/2015Police United (1960-2017)Songkhla United (2009-2017)Chuyển nhượng—
31/12/2013UD Las PalmasPolice United (1960-2017)Chuyển nhượng—
29/06/2013MirandesUD Las PalmasCho mượn—
30/01/2013UD Las PalmasMirandesChuyển nhượng—
31/12/2006Las Palmas AtleticoUD Las PalmasChuyển nhượng—
29/06/2006Castillo CFLas Palmas AtleticoCho mượn—
30/06/2005Las Palmas AtleticoCastillo CFChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com