
Sergio Román là thủ môn 31 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Herrera FC.
Tiểu sử Sergio Román
Sergio Román là thủ môn của Herrera FC, mang quốc tịch Colombia và 31 tuổi, cao 184 cm, nặng 75 kg, thuận chân phải. Cầu thủ sinh ngày 21/05/1995 và có 2 trận cùng 180 phút thi đấu trong mùa 2026 tại Panamanian Liga de Futbol. Giá trị cao nhất từng đạt 500 nghìn € (2022). Lần chuyển nhượng gần nhất là đến Herrera FC từ Free player vào ngày 25/08/2026, sau khi trở lại Free player từ Cucuta Deportivo ngày 31/12/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Panamanian Liga de Futbol | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Panamanian Liga de Futbol · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/03/2016 | 20 | 50 nghìn € |
| 31/08/2016 | 21 | 100 nghìn € |
| 10/11/2016 | 21 | 200 nghìn € |
| 30/01/2017 | 21 | 300 nghìn € |
| 06/03/2018 | 22 | 400 nghìn € |
| 07/06/2018 | 23 | 400 nghìn € |
| 08/10/2018 | 23 | 450 nghìn € |
| 22/12/2018 | 23 | 450 nghìn € |
| 20/06/2019 | 24 | 400 nghìn € |
| 27/02/2020 | 24 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 325 nghìn € |
| 08/02/2021 | 25 | 400 nghìn € |
| 06/06/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 12/01/2022 | 26 | 500 nghìn € |
| 16/06/2022 | 27 | 300 nghìn € |
| 11/12/2022 | 27 | 250 nghìn € |
| 11/07/2023 | 28 | 300 nghìn € |
| 03/01/2024 | 28 | 300 nghìn € |
| 10/06/2024 | 29 | 150 nghìn € |
| 09/12/2024 | 29 | 100 nghìn € |
| 20/05/2025 | 30 | 50 nghìn € |
| 15/12/2025 | 30 | 50 nghìn € |
| 25/03/2026 | 30 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/08/2026 | Free player | Herrera FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Cucuta Deportivo | Free player | Trở lại | — |
| 27/07/2025 | Jaguares de Cordoba | Cucuta Deportivo | Chuyển nhượng | — |
| 03/02/2025 | Patriotas FC | Jaguares de Cordoba | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2023 | Internacional de Bogota | Patriotas FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Deportiva Once Caldas | Internacional de Bogota | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Once Caldas U20 | Deportiva Once Caldas | Chuyển nhượng | — |