
Sergio Rochet là thủ môn 33 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Internacional - RS.
Tiểu sử Sergio Rochet
Sergio Rochet là thủ môn thi đấu cho câu lạc bộ Internacional - RS, quốc tịch Uruguay, hiện 33 tuổi và sinh ngày 23/03/1993. Cầu thủ cao 190 cm, nặng 82 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026, cầu thủ có 12 trận ra sân với 1080 phút thi đấu, 23 lần cứu thua và điểm trung bình 6,65. Giá trị thị trường hiện là 1,8 triệu €, cao nhất từng đạt 4,0 triệu € (2024), hợp đồng đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
1.080Phút
23Cứu thua
64%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 11 | 11 | 990 | 22 | 5 | 9 | 64% | 100% | 1 | 0 | 6,71 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 70% | 100% | 0 | 0 | 6,00 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,71
Thủ môn
- Cứu thua
- 22
- Đấm bóng
- 5
- Băng ra (thành công / tổng)
- 6/6
- Bắt bóng bổng tốt
- 2
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 181/282 (64%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 66/167 (39%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/6 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 102
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/08/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,00
Thủ môn
- Cứu thua
- 1
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/20 (70%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/11 (45%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/06/2026 | World Cup | vs Tây Ban Nha | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 8/18 | 0 | — | — | 5,83 |
| 22/06/2026 | World Cup | vs Cape Verde | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/06/2026 | World Cup | @ Ả Rập Xê Út | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/05/2026 | Copa do Brasil | vs Athletic Club | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 14/20 | 0 | 1/1 | — | 6,00 |
| 10/05/2026 | Serie A Brazil | @ Coritiba SAF - PR | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 17/20 | 1 | 1/1 | V | 6,16 |
| 12/04/2026 | Serie A Brazil | vs Grêmio - RS | H 0-0 | 90 | 1 | 2 | 0 | 10/20 | 0 | 1/1 | — | 6,69 |
| 06/04/2026 | Serie A Brazil | @ Corinthians - SP | T 1-0 | 90 | 2 | 1 | 0 | 6/20 | 0 | 1/1 | — | 7,08 |
| 01/04/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Algeria | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 20/28 | 0 | — | — | 6,58 |
| 23/03/2026 | Serie A Brazil | vs Chapecoense - SC | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 24/38 | 0 | 1/1 | — | 6,52 |
| 19/03/2026 | Serie A Brazil | @ Santos FC - SP | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 10/28 | 0 | — | — | 6,22 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/03/2014 | 20 | 75 nghìn € |
| 10/08/2014 | 21 | 100 nghìn € |
| 01/11/2014 | 21 | 500 nghìn € |
| 15/02/2015 | 21 | 500 nghìn € |
| 30/06/2015 | 22 | 800 nghìn € |
| 10/11/2015 | 22 | 700 nghìn € |
| 04/02/2016 | 22 | 900 nghìn € |
| 14/07/2016 | 23 | 1,2 triệu € |
| 17/01/2017 | 23 | 1,5 triệu € |
| 06/06/2017 | 24 | 900 nghìn € |
| 11/02/2018 | 24 | 800 nghìn € |
| 28/05/2018 | 25 | 500 nghìn € |
| 10/10/2018 | 25 | 300 nghìn € |
| 03/01/2019 | 25 | 200 nghìn € |
| 03/06/2019 | 26 | 150 nghìn € |
| 05/01/2020 | 26 | 200 nghìn € |
| 19/10/2020 | 27 | 400 nghìn € |
| 01/01/2021 | 27 | 800 nghìn € |
| 09/04/2021 | 28 | 1,0 triệu € |
| 10/06/2021 | 28 | 2,0 triệu € |
| 09/09/2021 | 28 | 2,0 triệu € |
| 31/12/2021 | 28 | 2,0 triệu € |
| 01/06/2022 | 29 | 3,0 triệu € |
| 11/11/2022 | 29 | 4,0 triệu € |
| 02/04/2023 | 30 | 3,5 triệu € |
| 09/07/2023 | 30 | 3,5 triệu € |
| 10/12/2023 | 30 | 3,5 triệu € |
| 27/03/2024 | 31 | 3,5 triệu € |
| 16/06/2024 | 31 | 3,5 triệu € |
| 08/12/2024 | 31 | 4,0 triệu € |
| 05/06/2025 | 32 | 3,5 triệu € |
| 04/09/2025 | 32 | 3,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 32 | 2,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 33 | 1,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,8 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/07/2023 | Nacional Montevideo | Internacional - RS | Hết hạn mượn 1.45M € | 1,4 triệu € |
| 30/06/2019 | Sivasspor | Nacional Montevideo | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2017 | AZ Alkmaar | Sivasspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Danubio FC | AZ Alkmaar | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Danubio U19 | Danubio FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực48
- Chỉ số 157
- Chỉ số 249
- Chỉ số 457
- Chỉ số 362