Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sergio Reguilón

Inter Miami CFHậu vệESP
29Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
3,5 triệu €Giá trị

Sergio Reguilón là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Inter Miami CF.

Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải

21Trận ra sân
15Đá chính
1.177Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1177Phút/bàn
4/12Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
MLS2026—16141.06210010380%42%306,53
Cúp MLS–Mexico2026—30550002182%70%006,22
Cúp C1 CONCACAF2026—11400010081%100%006,83
Cúp C1 CONCACAF League2026—102000000100%—007,09

Chỉ số chi tiết từng giải

MLS · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 1.062 phút · điểm TB 6,53

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/10
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
5/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
471/586 (80%)
Chuyền quyết định
13
Tạt bóng chính xác
15/49 (30%)
Chuyền dài chính xác
23/54 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
14
Phá bóng
24
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
37/88 (42%)
Không chiến thắng / thua
7 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
30 / 40
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
178
Phạm lỗi
17
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 55 phút · điểm TB 6,22

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
32/39 (82%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/10 (70%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/08/2026

Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 40 phút · điểm TB 6,83

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
13/16 (81%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/08/2026

Cúp C1 CONCACAF League · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 20 phút · điểm TB 7,09

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
2/2 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sergio Reguilón · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026MLS@ Atlanta UnitedT 3-1900000143/5301/6—6,46
15/10/2026MLSvs New York City Football ClubT 2-0740021023/2903/6—6,96
11/10/2026MLSvs DC UnitedT 4-0780010033/4023/6—7,29
28/09/2026MLS@ Columbus CrewB 1-2860000036/4547/12—6,02
21/09/2026MLSvs San Diego FCH 2-221000008/1111/3—6,10
17/09/2026Cúp C1 CONCACAF Leaguevs Cruz AzulT 2-020000002/20——7,09
13/09/2026MLSvs Nashville SCH 2-2dự bị00000—0———
23/08/2026MLSvs Toronto FCB 1-2580000229/3011/2—7,08
20/08/2026MLS@ Philadelphia UnionH 2-2730000026/3901/8V5,09
16/08/2026MLS@ Nashville SCB 1-4750000032/3801/1—5,73

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 200 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 1,0 triệu €2018: 5,0 triệu €2018: 7,5 triệu €2019: 15,0 triệu €2019: 15,0 triệu €2019: 22,0 triệu €2019: 22,0 triệu €2020: 25,0 triệu €2020: 20,0 triệu €2020: 25,0 triệu €2020: 28,0 triệu €2021: 25,0 triệu €2021: 25,0 triệu €2021: 28,0 triệu €2022: 25,0 triệu €2022: 20,0 triệu €2023: 15,0 triệu €2023: 10,0 triệu €2023: 10,0 triệu €2024: 12,0 triệu €2024: 11,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2026: 4,0 triệu €2026: 3,5 triệu €20162026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/07/201619200 nghìn €
26/10/201619300 nghìn €
01/02/201720300 nghìn €
29/06/201720300 nghìn €
31/12/201721300 nghìn €
29/05/201821300 nghìn €
08/08/2018211,0 triệu €
30/10/2018215,0 triệu €
20/12/2018227,5 triệu €
27/02/20192215,0 triệu €
10/06/20192215,0 triệu €
09/09/20192222,0 triệu €
19/12/20192322,0 triệu €
04/03/20202325,0 triệu €
07/04/20202320,0 triệu €
22/07/20202325,0 triệu €
12/10/20202328,0 triệu €
17/03/20212425,0 triệu €
07/06/20212425,0 triệu €
22/12/20212528,0 triệu €
14/06/20222525,0 triệu €
06/11/20222520,0 triệu €
22/03/20232615,0 triệu €
12/06/20232610,0 triệu €
18/12/20232710,0 triệu €
26/05/20242712,0 triệu €
15/12/20242811,0 triệu €
17/03/2025288,0 triệu €
29/05/2025286,0 triệu €
20/10/2025285,0 triệu €
06/04/2026294,0 triệu €
01/06/2026293,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 28,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 3,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
25/01/2026Free PlayerInter Miami CFChuyển nhượng—
30/06/2025Tottenham HotspurFree PlayerTrở lại—
30/05/2024BrentfordTottenham HotspurCho mượn—
16/01/2024Tottenham HotspurBrentfordChuyển nhượng—
03/01/2024Manchester UnitedTottenham HotspurCho mượn—
31/08/2023Tottenham HotspurManchester UnitedChuyển nhượng—
29/06/2023Atletico MadridTottenham HotspurCho mượn—
29/08/2022Tottenham HotspurAtletico MadridChuyển nhượng—
18/09/2020Real MadridTottenham HotspurHết hạn mượn 30M €30,0 triệu €
21/08/2020Sevilla FCReal MadridCho mượn—
04/07/2019Real MadridSevilla FCChuyển nhượng—
30/06/2018Real Madrid CastillaReal MadridChuyển nhượng—
29/06/2017UD LogronesReal Madrid CastillaCho mượn—
22/08/2016Real Madrid CastillaUD LogronesChuyển nhượng—
31/01/2016UD LogronesReal Madrid CastillaCho mượn—
04/08/2015Real Madrid CastillaUD LogronesChuyển nhượng—
30/06/2015Real Madrid U19Real Madrid CastillaChuyển nhượng—
30/06/2014Real Madrid U18Real Madrid U19Chuyển nhượng—
30/06/2013Real Madrid U17Real Madrid U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật64
  • Tư duy59
  • Sức mạnh67
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com