Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sergio Ramos

Hậu vệESP
41Tuổi
184Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Sergio Ramos là hậu vệ 41 tuổi quốc tịch ESP.

Giá trị thị trường qua các năm

2005: 7,0 triệu €2005: 27,0 triệu €2006: 17,5 triệu €2007: 25,0 triệu €2008: 30,0 triệu €2008: 32,0 triệu €2009: 32,0 triệu €2009: 30,0 triệu €2009: 28,0 triệu €2009: 27,0 triệu €2010: 27,0 triệu €2010: 30,0 triệu €2011: 30,0 triệu €2011: 30,0 triệu €2012: 34,0 triệu €2012: 40,0 triệu €2013: 40,0 triệu €2013: 40,0 triệu €2014: 40,0 triệu €2014: 45,0 triệu €2015: 45,0 triệu €2015: 40,0 triệu €2016: 40,0 triệu €2016: 40,0 triệu €2016: 40,0 triệu €2017: 40,0 triệu €2017: 40,0 triệu €2017: 40,0 triệu €2018: 50,0 triệu €2018: 45,0 triệu €2018: 40,0 triệu €2018: 30,0 triệu €2019: 25,0 triệu €2019: 18,0 triệu €2020: 14,5 triệu €2020: 14,0 triệu €2021: 14,0 triệu €2021: 10,0 triệu €2021: 8,0 triệu €2022: 6,0 triệu €2022: 6,0 triệu €2023: 4,5 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 1,8 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2026: 800 nghìn €20052026
Bảng số liệu (52 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/03/2005187,0 triệu €
30/08/20051927,0 triệu €
11/01/20061917,5 triệu €
23/08/20072125,0 triệu €
03/02/20082130,0 triệu €
07/07/20082232,0 triệu €
25/01/20092232,0 triệu €
28/04/20092330,0 triệu €
21/07/20092328,0 triệu €
02/12/20092327,0 triệu €
11/04/20102427,0 triệu €
26/08/20102430,0 triệu €
03/02/20112430,0 triệu €
28/07/20112530,0 triệu €
02/02/20122534,0 triệu €
06/08/20122640,0 triệu €
09/01/20132640,0 triệu €
11/06/20132740,0 triệu €
22/01/20142740,0 triệu €
19/07/20142845,0 triệu €
22/01/20152845,0 triệu €
30/06/20152940,0 triệu €
21/02/20162940,0 triệu €
31/05/20163040,0 triệu €
14/07/20163040,0 triệu €
23/01/20173040,0 triệu €
04/06/20173140,0 triệu €
31/12/20173140,0 triệu €
21/03/20183150,0 triệu €
29/05/20183245,0 triệu €
30/10/20183240,0 triệu €
20/12/20183230,0 triệu €
10/06/20193325,0 triệu €
19/12/20193318,0 triệu €
07/04/20203414,5 triệu €
07/10/20203414,0 triệu €
04/01/20213414,0 triệu €
09/06/20213510,0 triệu €
15/12/2021358,0 triệu €
29/05/2022366,0 triệu €
01/11/2022366,0 triệu €
26/06/2023374,5 triệu €
12/10/2023374,0 triệu €
21/12/2023374,0 triệu €
20/03/2024373,0 triệu €
06/06/2024382,5 triệu €
15/10/2024381,8 triệu €
30/03/2025391,5 triệu €
25/05/2025391,2 triệu €
21/09/2025391,0 triệu €
28/12/202539800 nghìn €
05/10/202640800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 50,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2025Rayados de MonterreyFree PlayerTrở lại—
05/02/2025Free PlayerRayados de MonterreyChuyển nhượng—
30/06/2024Sevilla FCFree PlayerTrở lại—
03/09/2023Paris Saint GermainSevilla FCChuyển nhượng—
07/07/2021Real MadridParis Saint GermainChuyển nhượng—
30/08/2005Sevilla FCReal MadridHết hạn mượn 27M €27,0 triệu €
30/06/2004Sevilla AtleticoSevilla FCChuyển nhượng—
30/06/2002Sevilla U19Sevilla AtleticoChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy56
  • Sức mạnh74
  • Thể lực76
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com