
Sergio Ramos
Hậu vệESP
41Tuổi
184Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị
Sergio Ramos là hậu vệ 41 tuổi quốc tịch ESP.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (52 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/03/2005 | 18 | 7,0 triệu € |
| 30/08/2005 | 19 | 27,0 triệu € |
| 11/01/2006 | 19 | 17,5 triệu € |
| 23/08/2007 | 21 | 25,0 triệu € |
| 03/02/2008 | 21 | 30,0 triệu € |
| 07/07/2008 | 22 | 32,0 triệu € |
| 25/01/2009 | 22 | 32,0 triệu € |
| 28/04/2009 | 23 | 30,0 triệu € |
| 21/07/2009 | 23 | 28,0 triệu € |
| 02/12/2009 | 23 | 27,0 triệu € |
| 11/04/2010 | 24 | 27,0 triệu € |
| 26/08/2010 | 24 | 30,0 triệu € |
| 03/02/2011 | 24 | 30,0 triệu € |
| 28/07/2011 | 25 | 30,0 triệu € |
| 02/02/2012 | 25 | 34,0 triệu € |
| 06/08/2012 | 26 | 40,0 triệu € |
| 09/01/2013 | 26 | 40,0 triệu € |
| 11/06/2013 | 27 | 40,0 triệu € |
| 22/01/2014 | 27 | 40,0 triệu € |
| 19/07/2014 | 28 | 45,0 triệu € |
| 22/01/2015 | 28 | 45,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 29 | 40,0 triệu € |
| 21/02/2016 | 29 | 40,0 triệu € |
| 31/05/2016 | 30 | 40,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 30 | 40,0 triệu € |
| 23/01/2017 | 30 | 40,0 triệu € |
| 04/06/2017 | 31 | 40,0 triệu € |
| 31/12/2017 | 31 | 40,0 triệu € |
| 21/03/2018 | 31 | 50,0 triệu € |
| 29/05/2018 | 32 | 45,0 triệu € |
| 30/10/2018 | 32 | 40,0 triệu € |
| 20/12/2018 | 32 | 30,0 triệu € |
| 10/06/2019 | 33 | 25,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 33 | 18,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 34 | 14,5 triệu € |
| 07/10/2020 | 34 | 14,0 triệu € |
| 04/01/2021 | 34 | 14,0 triệu € |
| 09/06/2021 | 35 | 10,0 triệu € |
| 15/12/2021 | 35 | 8,0 triệu € |
| 29/05/2022 | 36 | 6,0 triệu € |
| 01/11/2022 | 36 | 6,0 triệu € |
| 26/06/2023 | 37 | 4,5 triệu € |
| 12/10/2023 | 37 | 4,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 37 | 4,0 triệu € |
| 20/03/2024 | 37 | 3,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 38 | 2,5 triệu € |
| 15/10/2024 | 38 | 1,8 triệu € |
| 30/03/2025 | 39 | 1,5 triệu € |
| 25/05/2025 | 39 | 1,2 triệu € |
| 21/09/2025 | 39 | 1,0 triệu € |
| 28/12/2025 | 39 | 800 nghìn € |
| 05/10/2026 | 40 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 50,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Rayados de Monterrey | Free Player | Trở lại | — |
| 05/02/2025 | Free Player | Rayados de Monterrey | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Sevilla FC | Free Player | Trở lại | — |
| 03/09/2023 | Paris Saint Germain | Sevilla FC | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2021 | Real Madrid | Paris Saint Germain | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2005 | Sevilla FC | Real Madrid | Hết hạn mượn 27M € | 27,0 triệu € |
| 30/06/2004 | Sevilla Atletico | Sevilla FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2002 | Sevilla U19 | Sevilla Atletico | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật48
- Tư duy56
- Sức mạnh74
- Thể lực76