
Sergio Ortuno Diaz
27Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị
Sergio Ortuno Diaz là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Albacete Balompié SAD.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
7Đá chính
649Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/3Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 9 | 7 | 649 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 85% | 40% | 4 | 1 | 6,36 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 649 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 364/424 (85%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 6/25 (24%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/33 (39%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/49 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 24
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 90
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | La Liga 2 | @ Sporting Gijon | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 44/52 | 1 | 2/8 | — | 6,29 |
| 12/10/2026 | La Liga 2 | @ Real Valladolid CF | B 0-5 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/24 | 1 | 1/4 | V | 5,54 |
| 26/09/2026 | La Liga 2 | @ Girona FC | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 35/43 | 0 | 0/3 | Đ | 5,28 |
| 19/09/2026 | La Liga 2 | vs Cordoba | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 47/52 | 2 | 5/8 | — | 6,52 |
| 12/09/2026 | La Liga 2 | @ Granada CF | H 1-1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 33/39 | 2 | 4/7 | — | 6,74 |
| 06/09/2026 | La Liga 2 | @ Castellon | B 0-2 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/43 | 1 | 4/7 | — | 6,34 |
| 30/08/2026 | La Liga 2 | vs Real Oviedo | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 62/70 | 1 | 2/5 | — | 6,95 |
| 23/08/2026 | La Liga 2 | vs Real Sociedad B | B 1-2 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 47/54 | 0 | 0/1 | — | 6,79 |
| 17/08/2026 | La Liga 2 | @ UD Las Palmas | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 37/47 | 1 | 2/6 | V | 6,77 |
| 31/05/2026 | La Liga 2 | @ Racing Santander | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/51 | 1 | 1/3 | — | 6,08 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/12/2021 | 22 | 50 nghìn € |
| 28/06/2022 | 23 | 50 nghìn € |
| 28/12/2022 | 23 | 150 nghìn € |
| 23/03/2023 | 24 | 250 nghìn € |
| 29/06/2023 | 24 | 300 nghìn € |
| 12/10/2023 | 24 | 400 nghìn € |
| 19/12/2023 | 24 | 600 nghìn € |
| 25/03/2024 | 25 | 800 nghìn € |
| 23/06/2024 | 25 | 1,0 triệu € |
| 12/12/2024 | 25 | 1,0 triệu € |
| 23/06/2025 | 26 | 1,0 triệu € |
| 29/12/2025 | 26 | 1,0 triệu € |
| 21/06/2026 | 27 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2026 | Cadiz | Albacete Balompié SAD | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Eldense | Cadiz | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2023 | Real Valladolid B | Eldense | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Eldense | Real Valladolid B | Cho mượn | — |
| 13/07/2022 | Real Valladolid B | Eldense | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2022 | Eldense | Real Valladolid B | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2020 | Hércules CF B | Eldense | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2019 | Laracha CF | Hércules CF B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Deportivo de La Coruña U19 | Laracha CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Deportivo de La Coruña Youth | Deportivo de La Coruña U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật56
- Tư duy53
- Sức mạnh48
- Thể lực46